Kết quả trận Velez Sarsfield vs Boca Juniors, 08h15 ngày 09/02
Velez Sarsfield
-0 1.18
+0 0.60
2.5 1.45
u 0.25
3.00
2.40
2.65
-0 1.18
+0 0.75
0.75 0.98
u 0.83
4
3.4
1.83
VĐQG Argentina » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Boca Juniors hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Boca Juniors
Iker ZufiaurreRa sân: Gonzalo Gelini
Leandro Daniel Paredes
Angel Rodrigo Romero VillamayorRa sân: Miguel Merentiel
Kiến tạo: Diego Alfonso Valdes Contreras
Kiến tạo: Diego Alfonso Valdes Contreras
Tomas ArandaRa sân: Kevin Zenon
Marcelo WeigandtRa sân: Juan Barinaga
Ra sân: Matias Pellegrini
Ra sân: Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Ra sân: Manuel Lanzini
Ra sân: Claudio Baeza
2 - 1 Iker Zufiaurre Kiến tạo: Leandro Daniel Paredes
Ra sân: Diego Alfonso Valdes Contreras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 7 | 2 | 64 | 7.8 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 70 | 7 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 50 | 9.4 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 28 | 6 | |
| 17 | Alex Veron | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 81 | 7.6 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 77 | 67 | 87.01% | 6 | 1 | 98 | 7.7 | |
| 29 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 47 | 75.81% | 0 | 2 | 71 | 6.4 | |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 23 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 6 | 2 | 59 | 6.2 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 57 | 5.9 | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 5 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 41 | Iker Zufiaurre | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 37 | Gonzalo Gelini | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 36 | Tomas Aranda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

