Kết quả trận Velez Sarsfield vs Deportivo Riestra, 05h30 ngày 26/02
Velez Sarsfield
-0.5 0.92
+0.5 0.86
0.5 1.45
u 0.25
1.92
3.80
2.95
-0.25 0.92
+0.25 0.70
0.5 0.83
u 0.98
2.64
6.4
1.65
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Deportivo Riestra
Facundo Mino
Jonatan Esteban Goitia
Nicolas Ezequiel Watson
Gabriel ObredorRa sân: Alexander Diaz
Pablo MonjeRa sân: Nicolas Ezequiel Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 72 | 7.8 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 71 | 65 | 91.55% | 6 | 0 | 102 | 8.4 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 44 | 7.3 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 67 | 50 | 74.63% | 9 | 2 | 98 | 7.1 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 2 | 89 | 7.7 | |
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 7 | Imanol Machuca | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 32 | Thiago Silvero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 1 | 78 | 7 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 35 | 7.8 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 8 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 16 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 29 | Alejo Dramisino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 20 | Matias Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 4 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

