Kết quả trận Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba, 03h45 ngày 28/01
Velez Sarsfield
-0.25 0.88
+0.25 0.90
2 1.14
u 0.73
2.18
3.21
2.83
-0 0.88
+0 1.21
0.75 0.89
u 0.81
2.95
4.1
1.81
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba
Juan Sebastian Sforza
0 - 1 Augusto Schott Kiến tạo: Giovanni Baroni
Augusto Schott
Ra sân: Rodrigo Aliendro
Ra sân: Matias Arias
Matias GomezRa sân: Giovanni Baroni
Valentin DepietriRa sân: Juan Sebastian Sforza
Ra sân: Manuel Lanzini
Matias Gomez
Luis Miguel Angulo SevillanoRa sân: Rick Jhonatan Lima Morais
Ra sân: Jano Gordon
Martin RioRa sân: Matias Galarza
Valentin DavilaRa sân: Ulises Ortegoza
Ra sân: Braian Ezequiel Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 35 | Matias Arias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 7.5 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 30 | Giovanni Baroni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 14 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

