Kết quả trận Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba, 03h00 ngày 02/11
Velez Sarsfield
-0.5 1.07
+0.5 0.81
2 1.00
u 0.70
2.02
3.58
2.95
-0.25 1.07
+0.25 0.62
0.75 0.86
u 0.84
2.71
4.35
1.82
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba
Juan Camilo Portilla Pena
Ra sân: Braian Ezequiel Romero
0 - 1 Mateo Caceres Kiến tạo: Juan Camilo Portilla Pena
Ra sân: Elias Gomez
Ra sân: Lisandro Rodriguez Magallan
Federico GirottiRa sân: Luis Miguel Angulo Sevillano
Miguel Angel Navarro ZarateRa sân: Juan Camilo Portilla Pena
Joaquin MosqueiraRa sân: Mateo Caceres
Matias GomezRa sân: Rick Jhonatan Lima Morais
Ra sân: Manuel Lanzini
Ra sân: Claudio Baeza
Gabriel Alejandro Baez Corradi
Miguel Angel Navarro Zarate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 7 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 28 | Maher Carrizo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 47 | 6.9 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 22 | 6.8 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

