Kết quả trận Venezia vs Padova, 02h00 ngày 18/03

Vòng 31
02:00 ngày 18/03/2026
Venezia
 59' 2 - 0 (1 - 0)
Padova
Địa điểm: Stadio Pierluigi Penzo
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.854
+4
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.806
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8 29
2-0
6.3 85
2-1
9.2 7.4
3-1
10.5 11.5
3-2
30 16.5
4-2
48 200
4-3
200 200
0-0
20
1-1
11.5
2-2
26
3-3
135
4-4
200
AOS
6.8

Hạng 2 Italia » 31

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Venezia vs Padova hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Venezia vs Padova tại Hạng 2 Italia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Venezia vs Padova hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Venezia vs Padova

Venezia Venezia
Phút
Padova Padova
33'
match yellow.png Carlo Faedo
39'
match yellow.png Pietro Fusi
Michael Svoboda 1 - 0
Kiến tạo: Gianluca Busio
match goal
41'
Issa Doumbia 2 - 0 match goal
46'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Venezia VS Padova

Venezia Venezia
Padova Padova
16
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
3
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
3
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
12
5
 
Thử thách
 
7
10
 
Long pass
 
12
6
 
Successful center
 
1
13
 
Sút ra ngoài
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
11
7
 
Đánh chặn
 
4
12
 
Ném biên
 
18
396
 
Số đường chuyền
 
167
88%
 
Chuyền chính xác
 
65%
80
 
Pha tấn công
 
49
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
27%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
22
2.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.22
2.2
 
Cú sút trúng đích
 
0.23
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
12
 
Số quả tạt chính xác
 
3
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
2
8
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Andrea Adorante
37
Emil Bohinen
80
Antonio Manuel Casas Marin
21
Mattia Compagnon
28
Matteo Dagasso
4
Bartol Franjic
2
Seid Korac
24
Nunzio Lella
99
Alessandro Pietrelli
22
Alessandro Plizzari
20
Richie Sagrado
16
Michael Venturi
Venezia Venezia 3-5-2
3-5-2 Padova Padova
1
Stankovi...
33
Sverko
30
Svoboda
3
Schingti...
5
Haps
8
Doumbia
6
Busio
71
Munoz
18
Hainaut
29
Lauberba...
10
Zamora
22
Sorrenti...
55
Villa
58
Pastina
5
Perrotta
72
Faedo
23
Maggio
8
Fusi
86
Giunti
17
Capelli
15
Lasagna
92
Buonaiut...

Substitutes

4
Francesco Belli
13
Alessandro Boi
20
Mattia Bortolussi
24
Gianluca Caprari
6
Lorenzo Crisetig
30
giulio favale
14
Mattia Fortin
18
Paolo Ghiglione
1
Louis Mouquet
11
Alexander Seghetti
16
Francesco Tumiatti
7
Kevin Varas
Đội hình dự bị
Venezia Venezia
Andrea Adorante 9
Emil Bohinen 37
Antonio Manuel Casas Marin 80
Mattia Compagnon 21
Matteo Dagasso 28
Bartol Franjic 4
Seid Korac 2
Nunzio Lella 24
Alessandro Pietrelli 99
Alessandro Plizzari 22
Richie Sagrado 20
Michael Venturi 16
Venezia Padova
4 Francesco Belli
13 Alessandro Boi
20 Mattia Bortolussi
24 Gianluca Caprari
6 Lorenzo Crisetig
30 giulio favale
14 Mattia Fortin
18 Paolo Ghiglione
1 Louis Mouquet
11 Alexander Seghetti
16 Francesco Tumiatti
7 Kevin Varas

Dữ liệu đội bóng:Venezia vs Padova

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 1
14.33 Phạm lỗi 14.33
4.67 Phạt góc 2.33
0.33 Thẻ vàng 2
68.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.6
6 Sút trúng cầu môn 2.6
15.4 Phạm lỗi 15.6
3.9 Phạt góc 3.6
1.2 Thẻ vàng 2.1
66.8% Kiểm soát bóng 44.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Venezia (34trận)
Chủ Khách
Padova (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
1
2
5
HT-H/FT-T
2
2
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
0
6
5
1
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
1
5
5
3