Kết quả trận Ventforet Kofu vs Matsumoto Yamaga FC, 12h00 ngày 28/02
Ventforet Kofu
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.5 0.80
u 0.87
1.75
4.10
3.55
-0.25 1.00
+0.25 0.90
1 0.75
u 1.05
2.27
4.6
2.07
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ventforet Kofu vs Matsumoto Yamaga FC hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ventforet Kofu vs Matsumoto Yamaga FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ventforet Kofu vs Matsumoto Yamaga FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ventforet Kofu vs Matsumoto Yamaga FC
Kiến tạo: Koki Oshima
Takumi Kato
Ryota SawazakiRa sân: Aren Inoue
Ryota KomaRa sân: Masaya Tomizawa
Ra sân: Yamato Naito
Kosuke FujiedaRa sân: Takumi Kato
Daiki OgawaRa sân: Itsuki Oda
Tatsuya Shirai
Ra sân: Sho Araki
Ra sân: Kazushi Fujii
Sora TanakaRa sân: Reo Yasunaga
Ra sân: Koki Oshima
Ra sân: Seigo Takei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ventforet Kofu VS Matsumoto Yamaga FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ventforet Kofu vs Matsumoto Yamaga FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ventforet Kofu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kohei Kawata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 7.8 | |
| 26 | Kazuhiro Sato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 29 | Koki Oshima | Forward | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 22 | Yuta Koide | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 5 | 52 | 7.5 | |
| 7 | Sho Araki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 27 | Iwana Kobayashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Yuto Hiratsuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 8 | Kojiro Yasuda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 54 | 7 | |
| 27 | Seigo Takei | Forward | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 10 | Yamato Naito | Forward | 2 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 19 | Hayata Mizuno | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Hikaru Endo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 11 | Ryunosuke Ota | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 5 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Kazushi Fujii | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 44 | Keita Fukui | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 24 | Keisuke Sato | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 4 | 0 | 46 | 6.3 |
Matsumoto Yamaga FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Daiki Ogawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 21 | Masaya Tomizawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 2 | Itsuki Oda | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 46 | Reo Yasunaga | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 41 | Kaiga Murakoshi | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 25 | Tatsuya Shirai | Defender | 2 | 2 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 16 | Taiki Miyabe | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 4 | 60 | 7 | |
| 9 | Takumi Kato | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.8 | |
| 8 | Yuta Fukazawa | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 69 | 53 | 76.81% | 2 | 0 | 80 | 7.7 | |
| 40 | Daiki Higuchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 39 | Aren Inoue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 42 | Sora Tanaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Ryota Sawazaki | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 23 | Ryota Koma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 38 | Kosuke Fujieda | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.5 | |
| 43 | Kota Kaneko | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 55 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

