Kết quả trận Ventforet Kofu vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 07/04

Vòng 9
12:00 ngày 07/04/2024
Ventforet Kofu 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Shimizu S-Pulse
Địa điểm: Kose Sports Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.93
0
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 7.2
2-0
18 8.5
2-1
12 52
3-1
33 191
3-2
41 121
4-2
148 70
4-3
238 195
0-0
11
1-1
6.5
2-2
15
3-3
74
4-4
300
AOS
30

Hạng 2 Nhật Bản » 9

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ventforet Kofu vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ventforet Kofu vs Shimizu S-Pulse tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ventforet Kofu vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ventforet Kofu vs Shimizu S-Pulse

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Yuta Imazu match yellow.png
28'
Adailton dos Santos da Silva
Ra sân: Junma Miyazaki
match change
59'
61'
match change Kengo Kitazume
Ra sân: Yutaka Yoshida
61'
match change Koya Kitagawa
Ra sân: Ryohei Shirasaki
67'
match change Takashi Inui
Ra sân: Shinya Yajima
67'
match change Kai Matsuzaki
Ra sân: Lucas Braga Ribeiro
Hideomi Yamamoto
Ra sân: Miki Inoue
match change
69'
Maduabuchi Peter Utaka
Ra sân: Kazushi Mitsuhira
match change
69'
Yamato Naito
Ra sân: Fabian Andres Gonzalez Lasso
match change
79'
Naoto Misawa
Ra sân: Takuto Kimura
match change
79'
80'
match change Motoki Nishihara
Ra sân: Carlinhos Junior
Kazuhiro Sato match yellow.png
83'
87'
match yellow.png Takashi Inui
Yuta Imazu match yellow.pngmatch red
90'
90'
match goal 0 - 1 Jelani Reshaun Sumiyoshi
Kiến tạo: Takashi Inui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ventforet Kofu VS Shimizu S-Pulse

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
8
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
12
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
5
11
 
Sút Phạt
 
13
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
12
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
75
 
Pha tấn công
 
95
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

51
Adailton dos Santos da Silva
7
Sho Araki
18
Naoto Misawa
44
Yamato Naito
99
Maduabuchi Peter Utaka
4
Hideomi Yamamoto
33
Kodai Yamauchi
Ventforet Kofu Ventforet Kofu 4-2-3-1
4-2-3-1 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
88
shibuya
6
Kobayash...
41
Inoue
5
Imazu
23
Sekiguch...
34
Kimura
26
Sato
19
Miyazaki
9
Mitsuhir...
10
Torikai
11
Lasso
57
Gonda
28
Yoshida
3
Takahash...
66
Sumiyosh...
14
Yamahara
13
Miyamoto
41
Shirasak...
11
Ribeiro
71
Nakamura
21
Yajima
10
Junior

Substitutes

4
Sodai Hasukawa
33
Takashi Inui
23
Koya Kitagawa
5
Kengo Kitazume
19
Kai Matsuzaki
44
Motoki Nishihara
1
Yuya Oki
Đội hình dự bị
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Adailton dos Santos da Silva 51
Sho Araki 7
Naoto Misawa 18
Yamato Naito 44
Maduabuchi Peter Utaka 99
Hideomi Yamamoto 4
Kodai Yamauchi 33
Ventforet Kofu Shimizu S-Pulse
4 Sodai Hasukawa
33 Takashi Inui
23 Koya Kitagawa
5 Kengo Kitazume
19 Kai Matsuzaki
44 Motoki Nishihara
1 Yuya Oki

Dữ liệu đội bóng:Ventforet Kofu vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
5.67 Phạt góc 4
46% Kiểm soát bóng 48.33%
1.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 1.1
2.8 Sút trúng cầu môn 3.7
4.5 Phạt góc 5.1
45.6% Kiểm soát bóng 50.2%
1.2 Thẻ vàng 1.1
2.5 Phạm lỗi 9.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ventforet Kofu (8trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
1
1
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0