Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Verona vs Lazio, 00h00 ngày 12/01
Verona
0.95
0.93
1.08
0.80
3.45
3.30
2.25
1.31
0.66
0.78
1.11
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Lazio hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Lazio
Matteo Cancellieri
Manuel LazzariRa sân: Luca Pellegrini
Petar RatkovRa sân: Tijjani Noslin
Ra sân: Giovane
Ra sân: Gift Emmanuel Orban
Nicolo RovellaRa sân: Danilo Cataldi
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Gustav Isaksen
Ra sân: Roberto Gagliardini
Ra sân: Armel Bella-Kotchap
0 - 1 Victor Nelsson(OW)
Ra sân: Cheikh Niasse
Reda BelahyaneRa sân: Kenneth Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.39 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

