Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Verona vs Napoli, 00h00 ngày 01/03
Verona
+0.75 1.09
-0.75 0.79
2.5 1.28
u 0.50
4.52
1.64
3.50
+0.25 1.09
-0.25 0.75
0.75 0.73
u 1.08
6.5
2.25
2.05
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Napoli hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Napoli
0 - 1 Rasmus Hojlund Kiến tạo: Antonio Vergara
Miguel Ortega GutierrezRa sân: Leonardo Spinazzola
Ra sân: Amin Sarr
Ra sân: Armel Bella-Kotchap
Antonio Vergara
Ra sân: Daniel Oyegoke
Elif Elmas
Romelu LukakuRa sân: Alisson Santos
Billy GilmourRa sân: Stanislav Lobotka
Pasquale MazzocchiRa sân: Matteo Politano
GiovaneRa sân: Antonio Vergara
Ra sân: Jean-Daniel Akpa-Akpro
Ra sân: Abdou Harroui
Romelu Lukaku
1 - 2 Romelu Lukaku
Juan Guilherme Nunes Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.73 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.9 | |
| 18 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 5.94 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.83 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.47 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.22 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

