Kết quả trận Verona vs Pisa, 02h45 ngày 07/02
Verona
-0.25 0.87
+0.25 1.01
0.5 1.58
u 0.20
2.50
2.65
3.00
-0 0.87
+0 1.05
0.75 0.78
u 1.03
3.2
3.75
2
Serie A » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Pisa hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Pisa
Stefano Moreo
Ra sân: Martin Frese
Ra sân: Antoine Bernede
Mehdi LerisRa sân: Rafiu Durosinmi
Henrik MeisterRa sân: Filip Stojilkovic
Arturo CalabresiRa sân: Rosen Bozhinov
Ra sân: Cheikh Niasse
Marius MarinRa sân: Felipe Ignacio Loyola Olea
Ra sân: Gift Emmanuel Orban
Ra sân: Sandi Lovric
Marius Marin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 7 | 1 | 56 | 6.28 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.01 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 6 | 57 | 7.13 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 56 | 6.18 | |
| 18 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 17 | 6.22 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 58 | 6.61 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 2 | 5 | 67 | 7.35 | |
| 19 | Tobias Slotsager | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 55 | 6.74 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.51 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 23 | 6.14 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 6.91 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 7 | 39 | 7.19 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 81 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 43 | 6.62 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 6 | 21 | 6.62 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 2 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 48 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

