Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Verona vs Torino, 00h00 ngày 05/01
Verona
0.79
1.09
1.06
0.80
2.62
3.00
2.87
0.83
1.07
0.83
1.05
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Torino hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Torino
0 - 1 Giovanni Pablo Simeone
Ra sân: Daniel Oyegoke
Ra sân: Moatasem Al-Musrati
Alberto Paleari
Ra sân: Suat Serdar
Adrien Tameze AoustaRa sân: Emirhan Ilkhan
Zakaria Aboukhlal
Ra sân: Antoine Bernede
Cesare CasadeiRa sân: Gvidas Gineitis
Duvan Estevan Zapata BangueraRa sân: Giovanni Pablo Simeone
Ra sân: Daniel Mosquera
Eybi NijeRa sân: Che Adams
Ali DembeleRa sân: Zakaria Aboukhlal
0 - 2 Cesare Casadei Kiến tạo: Eybi Nije
0 - 3 Eybi Nije Kiến tạo: Ardian Ismajli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.59 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.56 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.24 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.27 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.48 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.53 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.62 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

