Kết quả trận Vestri vs Fylkir, 21h00 ngày 26/10

Vòng 5
21:00 ngày 26/10/2024
Vestri
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 0)
Fylkir
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 12
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9 34
2-0
6.5 79
2-1
7.75 7
3-1
8.5 10
3-2
21 12
4-2
29 149
4-3
99 149
0-0
29
1-1
12
2-2
19
3-3
79
4-4
149
AOS
4

VĐQG Iceland » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vestri vs Fylkir hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vestri vs Fylkir tại VĐQG Iceland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vestri vs Fylkir hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vestri vs Fylkir

Vestri Vestri
Phút
Fylkir Fylkir
Fatai Gbadamosi 1 - 0 match goal
23'
25'
match yellow.png Emil Asmundsson
Jeppe Pedersen match yellow.png
45'
Vladimir Tufegdzic
Ra sân: Andri Runar Bjarnason
match change
59'
Petur Bjarnason
Ra sân: Benedikt Waren
match change
59'
59'
match change Halldor Jon Sigurdur Thordarson
Ra sân: Gudmar Gauti Saevarsson
60'
match goal 1 - 1 Halldor Jon Sigurdur Thordarson
Kiến tạo: Thoroddur Vikingsson
72'
match change Gudmundur Rafn Ingason
Ra sân: Olafur Kristofer Helgason
72'
match change Tyrfingsson Gudmundur
Ra sân: Thoroddur Vikingsson
Gudmundur Arnar Svavarsson
Ra sân: Sergine Fall
match change
75'
79'
match goal 1 - 2 Mathias Praest
Kiến tạo: Thordur Gunnar Hafthorsson
82'
match pen 1 - 3 Theodor Oskarsson
Jeppe Gertsen
Ra sân: Morten Hansen
match change
83'
83'
match change Benedikt Darius Gardarsson
Ra sân: Thordur Gunnar Hafthorsson
Ivar Breki Helgason
Ra sân: Elmar Atli Gardarsson
match change
83'
Petur Bjarnason match yellow.png
84'
87'
match yellow.png Theodor Oskarsson
Ivar Breki Helgason match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vestri VS Fylkir

Vestri Vestri
Fylkir Fylkir
1
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
17
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
10
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
432
 
Số đường chuyền
 
354
79%
 
Chuyền chính xác
 
77%
13
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
2
16
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
9
16
 
Ném biên
 
29
13
 
Thử thách
 
11
35
 
Long pass
 
26
104
 
Pha tấn công
 
94
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Petur Bjarnason
20
Jeppe Gertsen
16
Ivar Breki Helgason
1
Benjamin Schubert
23
Silas Songani
15
Gudmundur Arnar Svavarsson
7
Vladimir Tufegdzic
Vestri Vestri 5-4-1
4-3-3 Fylkir Fylkir
30
Eskeline...
77
Fall
40
Kjeldsen
32
Sigurbjo...
2
Hansen
22
Gardarss...
11
Waren
6
Balde
4
Gbadamos...
28
Pedersen
9
Bjarnaso...
1
Helgason
4
Stefanss...
5
Stefanss...
2
Eyporsso...
19
Gislason
16
Asmundss...
13
Saevarss...
9
Praest
11
Hafthors...
25
Vikingss...
14
Oskarsso...

Substitutes

10
Benedikt Darius Gardarsson
12
Gudmundur Rafn Ingason
80
Halldor Jon Sigurdur Thordarson
70
Tyrfingsson Gudmundur
Đội hình dự bị
Vestri Vestri
Petur Bjarnason 19
Jeppe Gertsen 20
Ivar Breki Helgason 16
Benjamin Schubert 1
Silas Songani 23
Gudmundur Arnar Svavarsson 15
Vladimir Tufegdzic 7
Vestri Fylkir
10 Benedikt Darius Gardarsson
12 Gudmundur Rafn Ingason
80 Halldor Jon Sigurdur Thordarson
70 Tyrfingsson Gudmundur

Dữ liệu đội bóng:Vestri vs Fylkir

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 4
4 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 8.33
5.33 Phạm lỗi
4.33 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
40.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.5
3.3 Bàn thua 0.9
3.5 Sút trúng cầu môn 5.5
7.8 Phạm lỗi 3.7
3.8 Phạt góc 6.3
2.7 Thẻ vàng 1.9
46.6% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vestri (7trận)
Chủ Khách
Fylkir (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
4
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
1