Kết quả trận VfB Stuttgart U19 vs Energie Cottbus U19, 18h00 ngày 07/02

Vòng 1
18:00 ngày 07/02/2026
VfB Stuttgart U19
Đã kết thúc 6 - 1 (6 - 1)
Energie Cottbus U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

German Junioren Bundesliga » 7

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart U19 vs Energie Cottbus U19 hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart U19 vs Energie Cottbus U19 tại German Junioren Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart U19 vs Energie Cottbus U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart U19 vs Energie Cottbus U19

VfB Stuttgart U19 VfB Stuttgart U19
Phút
Energie Cottbus U19 Energie Cottbus U19
Karl Kempf 1 - 0 match goal
9'
Massimo Di Benedetto 2 - 0 match goal
14'
Tuncay Durna 3 - 0 match goal
45'
Neno Zezelj 4 - 0 match goal
46'
Mattheos Tsigkas 5 - 0 match goal
69'
Tuncay Durna 6 - 0 match goal
71'
75'
match goal 6 - 1 Maris Schößler

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart U19 VS Energie Cottbus U19

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart U19 vs Energie Cottbus U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
0.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.2
2 Bàn thua 1.1
1.5 Thẻ vàng 1.2
4.5 Phạt góc 2.4
4.3 Sút trúng cầu môn 2.5
13.6% Kiểm soát bóng 24.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfB Stuttgart U19 (21trận)
Chủ Khách
Energie Cottbus U19 (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
6
4
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
2
0
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
0
3
1
4