Kết quả trận VfB Stuttgart vs Celtic FC, 00h45 ngày 27/02
VfB Stuttgart
-1.5 0.80
+1.5 0.98
1.5 0.80
u 0.90
1.33
5.90
4.90
-0.75 0.80
+0.75 0.83
1.5 0.95
u 0.85
1.67
7
3
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Celtic FC hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Celtic FC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Celtic FC
0 - 1 Luke McCowan Kiến tạo: Chukwubuike Adamu
Colby Donovan
Ra sân: Jamie Leweling
Anthony RalstonRa sân: Colby Donovan
Tomas CvancaraRa sân: Chukwubuike Adamu
Ra sân: Tiago Tomas
Ra sân: Chema Andres
Benjamin NygrenRa sân: Hyun-jun Yang
Sebastian TounektiRa sân: Luke McCowan
Ra sân: Luca Jaquez
Kelechi IheanachoRa sân: Reo Hatate
Ra sân: Badredine Bouanani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 48 | 6.18 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 11 | 1 | 106 | 7.49 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 57 | 6.64 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 68 | 6.45 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.07 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 42 | 40 | 95.24% | 6 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 57 | 6.91 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 1 | 50 | 6.78 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 4 | 74 | 7.02 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 88 | 6.4 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 44 | 6.56 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 2 | 24 | 6.51 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 21 | 6.68 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 57 | 7.61 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 1 | 40 | 7.83 | |
| 36 | Marcelo Saracchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 53 | 7.78 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 4 | 16 | 6.38 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 9 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 21 | 7.37 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 49 | 8.37 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 2 | 30 | 6.87 | |
| 47 | Dane Murray | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 45 | 8.04 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 28 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

