Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt, 00h30 ngày 14/01
VfB Stuttgart
0.89
1.01
0.82
0.92
1.91
3.70
3.60
0.99
0.91
0.98
0.90
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
0 - 1 Rasmus Nissen Kristensen Kiến tạo: Ritsu Doan
Arnaud Kalimuendo
Jean NegoceRa sân: Younes Ebnoutalib
Kiến tạo: Josha Vagnoman
Ra sân: Ermedin Demirovic
Mahmoud DahoudRa sân: Oscar Hojlund
Mario GotzeRa sân: Ansgar Knauff
Ra sân: Julian Chabot
Ra sân: Chris Fuhrich
Nnamdi CollinsRa sân: Ellyes Skhiri
Ayoube Amaimouni-EchghouyabRa sân: Ritsu Doan
2 - 2 Ayoube Amaimouni-Echghouyab Kiến tạo: Mahmoud Dahoud
Kiến tạo: Josha Vagnoman
Arthur Theate
Ra sân: Jamie Leweling
Ra sân: Maximilian Mittelstadt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 2 | 74 | 7.76 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 45 | 8.03 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 76 | 6.56 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 7.13 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.96 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7.29 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 60 | 7.26 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 6 | 3 | 87 | 6.99 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 2 | 47 | 7.21 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 5 | 71 | 7.2 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.06 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.56 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 43 | 6.33 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 62 | 7 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 43 | 6.84 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 51 | 6.77 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 35 | 68.63% | 0 | 5 | 66 | 6.7 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 52 | 6.21 | |
| 11 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

