Kết quả trận VfB Stuttgart vs FC Koln, 00h30 ngày 15/02
VfB Stuttgart
-1 0.86
+1 1.02
2.5 1.20
u 0.60
1.45
5.10
4.30
-0.5 0.86
+0.5 0.85
1.25 0.78
u 1.03
1.91
5.5
2.63
Bundesliga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs FC Koln hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs FC Koln
Kiến tạo: Jamie Leweling
Said El MalaRa sân: Cenk ozkacar
Luca WaldschmidtRa sân: Joel Schmied
Ra sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Lorenz Assignon
1 - 1 Ragnar Ache Kiến tạo: Luca Waldschmidt
Ra sân: Chema Andres
Kiến tạo: Ramon Hendriks
Ra sân: Jamie Leweling
Denis HuseinbasicRa sân: Marius Bulter
Fynn SchentenRa sân: Tom Krauss
Florian KainzRa sân: Eric Martel
Jakub Kaminski
Kiến tạo: Angelo Stiller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 1 | 71 | 7.91 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 52 | 7.65 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 7 | 86 | 6.59 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 71 | 6.96 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 31 | 8.7 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.06 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 55 | 7.36 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 61 | 5.88 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 60 | 6.48 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.68 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 3 | 31 | 6.56 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 29 | 7.51 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 0 | 62 | 6.28 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 1 | 4 | 67 | 6.53 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 41 | 5.26 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 5.92 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 11 | 4 | 69 | 7.16 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 40 | Fynn Schenten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

