Kết quả trận VfB Stuttgart vs SC Freiburg, 21h30 ngày 01/02
VfB Stuttgart
-0.75 0.93
+0.75 0.95
3 1.00
u 0.86
1.73
4.10
3.90
-0.25 0.93
+0.25 1.02
1.25 1.00
u 0.84
2.14
4.55
2.42
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs SC Freiburg hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs SC Freiburg
Jan-Niklas Beste
Ra sân: Ramon Hendriks
Ra sân: Nikolas Nartey
Cyriaque IrieRa sân: Jan-Niklas Beste
Patrick OsterhageRa sân: Johan Manzambi
Vincenzo GrifoRa sân: Derry Scherhant
Lucas HolerRa sân: Yuito Suzuki
Ra sân: Bilal El Khannouss
Ra sân: Atakan Karazor
Ifechukwu OgbusRa sân: Philipp Treu
Ra sân: Deniz Undav
Kiến tạo: Deniz Undav
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 7.46 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 4 | 31 | 6.97 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 62 | 77.5% | 0 | 5 | 98 | 7.43 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 6.46 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 31 | 6.99 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.98 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 1 | 62 | 7.07 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 88 | 78 | 88.64% | 4 | 1 | 104 | 7.01 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 67 | 7 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 78 | 6.71 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.42 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 5 | 30 | 7.64 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.93 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 12 | 46 | 7.31 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 20 | 44.44% | 0 | 0 | 57 | 6.86 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 2 | 30 | 5.97 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 33 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

