Kết quả trận VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg, 21h30 ngày 01/03
VfB Stuttgart
-1 0.87
+1 1.01
2.5 0.06
u 6.50
1.40
5.75
4.50
-0.5 0.87
+0.5 1.03
1.5 0.90
u 0.90
1.73
6
2.88
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg
Kiến tạo: Ermedin Demirovic
Kiến tạo: Chris Fuhrich
Dzenan PejcinovicRa sân: Mohamed Amoura
Jonas AdjeteyRa sân: Adam Daghim
Kento ShiogaiRa sân: Lovro Majer
Jesper LindstromRa sân: Pharell Hensel
Ra sân: Luca Jaquez
Ra sân: Jamie Leweling
Ra sân: Deniz Undav
Aaron ZehnterRa sân: Jeanuel Belocian
Ra sân: Bilal El Khannouss
Ra sân: Chris Fuhrich
Kiến tạo: Tiago Tomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 1 | 56 | 7.22 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 49 | 7.71 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 4 | 81 | 7.19 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.41 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 4 | 38 | 7.92 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 5 | 0 | 72 | 7.68 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 92 | 82 | 89.13% | 6 | 1 | 115 | 7.99 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 0 | 68 | 8.57 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.81 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 4 | 0 | 97 | 6.83 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 26 | 6.79 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 59 | 6.98 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 5 | 1 | 69 | 7.77 | |
| 25 | Jeremy Arevalo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 1 | 1 | 87 | 7.03 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 4 | 0 | 61 | 5.61 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 51 | 5.86 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.38 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 53 | 6.82 | |
| 19 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 6 | 59 | 6.74 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 18 | 5.95 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 52 | 6.81 | |
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 51 | 6.24 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 51 | 5.12 | |
| 11 | Adam Daghim | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.04 | |
| 18 | Jonas Adjetey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 37 | Pharell Hensel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

