Kết quả trận VfL Bochum vs Darmstadt, 19h30 ngày 18/01
VfL Bochum
-0 0.80
+0 1.08
2.75 0.88
u 0.84
2.23
2.58
3.45
-0 0.80
+0 0.98
1.25 0.97
u 0.73
2.81
3.1
2.18
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Darmstadt hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Darmstadt
0 - 1 Fraser Hornby Kiến tạo: Marco Richter
2 - 2 Isac Lidberg Kiến tạo: Sergio Lopez Galache
Ra sân: Moritz-Broni Kwarteng
Merveille PapelaRa sân: Fraser Hornby
Kai Klefisch
2 - 3 Leandro Morgalla(OW)
Aleksandar VukoticRa sân: Fabian Holland
Ra sân: Leandro Morgalla
Ra sân: Cajetan Lenz
Paul WillRa sân: Hiroki Akiyama
Fynn LakenmacherRa sân: Marco Richter
Ra sân: Farid Alfa-Ruprecht
Merveille Papela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 2 | 27 | 6.05 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.03 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 5.86 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 5.77 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 5 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 6 | 1 | 20 | 5.86 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 19 | 7.23 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 47 | 6.26 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 30 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

