Kết quả trận VfL Wolfsburg vs Augsburg, 21h30 ngày 21/02
VfL Wolfsburg
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.75 0.87
u 0.93
2.14
2.95
3.30
-0.25 1.03
+0.25 0.72
1.25 1.01
u 0.77
2.51
3.68
2.21
Bundesliga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Augsburg hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Augsburg
Kiến tạo: Christian Eriksen
Rodrigo Duarte Ribeiro
Keven Schlotterbeck
Fabian RiederRa sân: Mert Komur
1 - 1 Rodrigo Duarte Ribeiro Kiến tạo: Alexis Claude Maurice
Ra sân: Mattias Svanberg
Ra sân: Lovro Majer
Elvis RexhbecajRa sân: Han-Noah Massengo
Marius WolfRa sân: Dimitris Giannoulis
Kiến tạo: Mohamed Amoura
Uchenna OgunduRa sân: Robin Fellhauer
Michael GregoritschRa sân: Rodrigo Duarte Ribeiro
Ra sân: Mohamed Amoura
Kristijan Jakic
2 - 2 Michael Gregoritsch
Michael Gregoritsch
Ra sân: Sael Kumbedi
Ra sân: Vavro Denis
2 - 3 Elvis Rexhbecaj Kiến tạo: Alexis Claude Maurice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 62 | 59 | 95.16% | 9 | 0 | 82 | 7.32 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 56 | 7.37 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 2 | 89 | 5.93 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 28 | 6.17 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 6 | 91 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 33 | 7.18 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 62 | 6.35 | |
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 68 | 6.32 | |
| 11 | Adam Daghim | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 18 | Jonas Adjetey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.03 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.86 | |
| 41 | Jan Burger | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.61 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 60 | 6.36 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 7 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 42 | 6.16 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 7 | 0 | 56 | 8 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 7.11 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 1 | 55 | 6.27 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 64 | 6.65 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 4 | 28 | 7.56 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 63 | 6.43 | |
| 39 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 2 | 10 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

