Kết quả trận VfL Wolfsburg vs Hamburger SV, 21h30 ngày 07/03
VfL Wolfsburg
-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 0.35
u 1.90
2.35
2.50
3.50
-0 1.02
+0 0.93
1 0.70
u 1.10
3
3.2
2.3
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Hamburger SV hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Hamburger SV
Daniel Elfadli
Luka Vuskovic Penalty awarded
1 - 1 Luka Vuskovic
Warmed OmariRa sân: Daniel Elfadli
1 - 2 Jean-Luc Dompe
Ra sân: Jesper Lindstrom
Ra sân: Jan Burger
Ra sân: Yannick Gerhardt
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Jean-Luc Dompe
Fabio VieiraRa sân: Philip Otele
Ra sân: Dzenan Pejcinovic
Ra sân: Moritz Jenz
Damion DownsRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Giorgi GocholeishviliRa sân: William Mikelbrencis
Fabio Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 37 | 21 | 56.76% | 9 | 0 | 57 | 7.09 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 20 | 6.33 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 19 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 52 | 6.74 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 48 | 5.76 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.46 | |
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 52 | 6.03 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 7 | 72 | 7.42 | |
| 11 | Adam Daghim | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 19 | 6.07 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.45 | |
| 18 | Jonas Adjetey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 3 | 4 | 74 | 6.37 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 41 | Jan Burger | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 6.24 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 6 | 16 | 6.42 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 28 | 53.85% | 0 | 0 | 62 | 6.25 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 7.19 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 6 | 53 | 6.59 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 6.49 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 60 | 7.17 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 3 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 24 | 6.61 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 50 | 7.11 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.36 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 0 | 10 | 81 | 9.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

