Kết quả trận VfL Wolfsburg vs Heidenheimer, 21h30 ngày 17/01
VfL Wolfsburg
-0.75 0.84
+0.75 1.00
3 0.95
u 0.85
1.64
4.10
3.90
-0.25 0.84
+0.25 1.04
1.25 0.93
u 0.85
2.13
4.3
2.35
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Heidenheimer hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Heidenheimer
Marnon Busch
Niklas Dorsch
0 - 1 Adrian Beck
Ra sân: Aaron Zehnter
Jonas Fohrenbach
Ra sân: Jan Burger
Ra sân: Lovro Majer
Ra sân: Yannick Gerhardt
Leonidas StergiouRa sân: Jonas Fohrenbach
Stefan SchimmerRa sân: Adrian Beck
Kiến tạo: Christian Eriksen
Luca KerberRa sân: Niklas Dorsch
Mikkel Kaufmann SorensenRa sân: Marvin Pieringer
Omar TraoreRa sân: Mathias Honsak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 61 | 53 | 86.89% | 8 | 1 | 81 | 7.39 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 6 | 1 | 88 | 6.82 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 3 | 58 | 6.35 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 19 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 59 | 7.14 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 2 | 44 | 6.81 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 105 | 95 | 90.48% | 0 | 6 | 124 | 7.72 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 96 | 92.31% | 0 | 3 | 112 | 6.56 | |
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 41 | Jan Burger | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 6.03 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 2 | 42 | 6.88 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 35 | 6.88 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 56 | 6.15 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 7.26 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 25 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 7.25 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 7 | 29 | 6.89 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 34 | 24 | 70.59% | 5 | 1 | 51 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

