Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận VfL Wolfsburg vs St. Pauli, 00h30 ngày 15/01
VfL Wolfsburg
0.90
1.00
0.87
1.01
1.85
3.60
4.00
1.02
0.88
0.84
1.00
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs St. Pauli hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs St. Pauli
1 - 1 Eric Smith Kiến tạo: Adam Dzwigala
Lars Ritzka
Ra sân: Lovro Majer
Louis OppieRa sân: Lars Ritzka
Martijn KaarsRa sân: Ricky-Jade Jones
Ra sân: Sael Kumbedi
Ra sân: Patrick Wimmer
Ra sân: Yannick Gerhardt
Ra sân: Aaron Zehnter
Adam Dzwigala
Kiến tạo: Adam Daghim
Abdoulie CeesayRa sân: Mathias Pereira Lage
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 55 | 41 | 74.55% | 4 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 87 | 77 | 88.51% | 5 | 0 | 98 | 6.51 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 2 | 58 | 6.38 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 40 | 6.64 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 106 | 99 | 93.4% | 0 | 3 | 115 | 6.85 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 59 | 6.26 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 1 | 4 | 106 | 7.01 | |
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.06 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 0 | 67 | 6.62 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 5 | 27 | 7.57 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 50 | 6.84 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 3 | 1 | 74 | 7.42 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 4 | 35 | 7.1 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 46 | 6.24 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 5.99 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 53 | 7.11 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

