Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Viborg vs Brondby IF, 00h00 ngày 16/02

Vòng 20
00:00 ngày 16/02/2026
Viborg
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Brondby IF
Địa điểm: Viborg Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, -2℃~-1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.98
-0
0.90
O 2.75
0.90
U 2.75
0.90
1
2.88
X
3.40
2
2.25
Hiệp 1
+0
0.98
-0
0.92
O 1.25
1.11
U 1.25
0.74

VĐQG Đan Mạch » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Viborg vs Brondby IF hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Viborg vs Brondby IF tại VĐQG Đan Mạch 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Viborg vs Brondby IF hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Viborg vs Brondby IF

Viborg Viborg
Phút
Brondby IF Brondby IF
Srdjan Kuzmic 1 - 0 match goal
2'
Dorian Hanza match yellow.png
45'
46'
match change Mayckel Lahdo
Ra sân: Mads Frokjaer
Srdjan Kuzmic match yellow.png
47'
Jean-Manuel Mbom match yellow.png
50'
Tim Freriks
Ra sân: Dorian Hanza
match change
61'
70'
match change Jacob Ambaek
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Isak Andri Sigurgeirsson
Ra sân: Charly Horneman
match change
72'
Mees Hoedemakers
Ra sân: Thomas Jorgensen
match change
72'
Hjalte Bidstrup
Ra sân: Jean-Manuel Mbom
match change
72'
79'
match change Oliver Rose-Villadsen
Ra sân: Sean Klaiber
82'
match yellow.png Mayckel Lahdo
Frederik Damkjer
Ra sân: Mads Sondergaard
match change
85'
89'
match change Viggo Poulsen
Ra sân: Marko Divkovic
Jeppe Gronning match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Viborg VS Brondby IF

Viborg Viborg
Brondby IF Brondby IF
14
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
18
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
18
0
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
2
 
Cứu thua
 
5
10
 
Cản phá thành công
 
6
9
 
Thử thách
 
14
24
 
Long pass
 
18
3
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
3
28
 
Ném biên
 
22
322
 
Số đường chuyền
 
496
73%
 
Chuyền chính xác
 
81%
40
 
Pha tấn công
 
67
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
11
 
Số quả tạt chính xác
 
27
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
38
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Osman Addo
26
Hjalte Bidstrup
33
Frederik Damkjer
16
Filip Djukic
9
Tim Freriks
4
Mees Hoedemakers
55
Stipe Radic
14
Isak Andri Sigurgeirsson
5
Zan Zaletel
Viborg Viborg 4-3-3
4-2-3-1 Brondby IF Brondby IF
1
Pedersen
30
Kuzmic
32
Kirkegaa...
24
Anyembe
18
Mbom
6
Sonderga...
13
Gronning
10
Jorgense...
29
Karchoud
19
Hanza
11
Horneman
13
Beavers
31
Klaiber
14
Godfrey
4
Binks
24
Divkovic
99
Slisz
8
Tahirovi...
22
Sow
29
Frokjaer
7
Vallys
17
Dennis

Substitutes

32
Frederik Alves Ibsen
38
Jacob Ambaek
42
Mathias Jensen
23
Mayckel Lahdo
16
Thomas Mikkelsen
36
Viggo Poulsen
30
Jordi Vanlerberghe
2
Oliver Rose-Villadsen
10
Daniel Wass
Đội hình dự bị
Viborg Viborg
Osman Addo 17
Hjalte Bidstrup 26
Frederik Damkjer 33
Filip Djukic 16
Tim Freriks 9
Mees Hoedemakers 4
Stipe Radic 55
Isak Andri Sigurgeirsson 14
Zan Zaletel 5
Viborg Brondby IF
32 Frederik Alves Ibsen
38 Jacob Ambaek
42 Mathias Jensen
23 Mayckel Lahdo
16 Thomas Mikkelsen
36 Viggo Poulsen
30 Jordi Vanlerberghe
2 Oliver Rose-Villadsen
10 Daniel Wass

Dữ liệu đội bóng:Viborg vs Brondby IF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
2.33 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 1.67
14.67 Phạm lỗi 9.33
2.33 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 0.67
44.67% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 3.1
11.2 Phạm lỗi 7.1
4.3 Phạt góc 4
1.5 Thẻ vàng 1
50.1% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Viborg (27trận)
Chủ Khách
Brondby IF (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
7
3
HT-H/FT-T
2
3
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
0
2
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
1
1
HT-B/FT-B
1
2
3
5