Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Viettel FC vs Sông Lam Nghệ An, 19h15 ngày 08/02

Vòng 13
19:15 ngày 08/02/2026
Viettel FC
Đã kết thúc 1 - 4 Xem Live (1 - 1)
Sông Lam Nghệ An 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.75
+1.25
1.03
O 2.5
0.84
U 2.5
0.96
1
1.31
X
4.70
2
7.60
Hiệp 1
-0.5
0.78
+0.5
1.00
O 1
0.86
U 1
0.92

V-League » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Viettel FC vs Sông Lam Nghệ An hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Viettel FC vs Sông Lam Nghệ An tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Viettel FC vs Sông Lam Nghệ An hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Viettel FC vs Sông Lam Nghệ An

Viettel FC Viettel FC
Phút
Sông Lam Nghệ An Sông Lam Nghệ An
3'
match goal 0 - 1 Justin Garcia
6'
match yellow.png Hoang Van Khanh
16'
match yellow.png Cao Van Binh
Lucas Vinicius Goncalves Silva 1 - 1 match goal
20'
30'
match yellow.png Nguyen Xuan Binh
45'
match yellow.png Ba Quyen Phan
Dinh Viet Tu match yellow.png
54'
55'
match pen 1 - 2 Olahamichael
Khuat Van Khang
Ra sân: Nguyen Duc Hoang Minh
match change
57'
63'
match yellow.png Van Huy Vuong
Pedro Henrique
Ra sân: Wesley Nata Wachholz
match change
66'
Xuan Tien Dinh
Ra sân: Nham Manh Dung
match change
66'
Nguyen Van Tu match yellow.png
67'
69'
match red Van Huy Vuong
72'
match change Bui Thanh Duc
Ra sân: Nguyen Xuan Binh
Khanh Nguyen Hoang
Ra sân: Nguyen Van Tu
match change
79'
Nguyen Cong Phuong
Ra sân: Bui Tien Dung
match change
79'
81'
match change Van Bach Nguyen
Ra sân: Tran Manh Quynh
84'
match goal 1 - 3 Reon Moore
87'
match change Le Dinh Long Vu
Ra sân: Van Luong Ngo
87'
match change Dang Quang Tu
Ra sân: Ho Khac Ngoc
90'
match pen 1 - 4 Olahamichael

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Viettel FC VS Sông Lam Nghệ An

Viettel FC Viettel FC
Sông Lam Nghệ An Sông Lam Nghệ An
17
 
Tổng cú sút
 
6
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
8
 
Sút ra ngoài
 
1
71
 
Pha tấn công
 
32
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Xuan Tien Dinh
11
Khuat Van Khang
16
Quoc Nhat Nam Le
6
Nguyen Cong Phuong
30
Khanh Nguyen Hoang
10
Pedro Henrique
36
Pham Van Phong
7
Tran Danh Trung
21
Van Quyet Vu
Viettel FC Viettel FC
Sông Lam Nghệ An Sông Lam Nghệ An
9
Silva
4
Dung
14
Curua
12
Phan
23
Dung
17
Minh
2
Colonna
25
Wachholz
28
Nguyen
18
Tu
88
Tu
10
Moore
11
Quynh
19
Phan
62
Garcia
20
Ngo
7
Olahamic...
55
Khanh
32
Ngoc
8
Binh
1
Binh
2
Vuong

Substitutes

12
Bui Thanh Duc
29
Dang Quang Tu
0
Hoang N.
15
Khac Luong Ho
18
Le Dinh Long Vu
26
Huu Hau Nguen
9
Van Bach Nguyen
21
Xuan Dai Phan
88
Phi-Long Tran
Đội hình dự bị
Viettel FC Viettel FC
Xuan Tien Dinh 19
Khuat Van Khang 11
Quoc Nhat Nam Le 16
Nguyen Cong Phuong 6
Khanh Nguyen Hoang 30
Pedro Henrique 10
Pham Van Phong 36
Tran Danh Trung 7
Van Quyet Vu 21
Viettel FC Sông Lam Nghệ An
12 Bui Thanh Duc
29 Dang Quang Tu
0 Hoang N.
15 Khac Luong Ho
18 Le Dinh Long Vu
26 Huu Hau Nguen
9 Van Bach Nguyen
21 Xuan Dai Phan
88 Phi-Long Tran

Dữ liệu đội bóng:Viettel FC vs Sông Lam Nghệ An

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 2.33
6.67 Sút trúng cầu môn 5.67
7.33 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 3
58% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.6
7.3 Sút trúng cầu môn 4.6
6 Phạt góc 3.5
2.2 Thẻ vàng 2
55.8% Kiểm soát bóng 47.9%
2.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Viettel FC (14trận)
Chủ Khách
Sông Lam Nghệ An (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
2
HT-H/FT-T
3
0
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
3
2
1
HT-H/FT-H
0
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
3
0