Kết quả trận Viktoria Zizkov vs Brno, 15h15 ngày 22/10

Vòng 13
15:15 ngày 22/10/2023
Viktoria Zizkov
Đã kết thúc 4 - 2 (3 - 0)
Brno
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 2 Séc » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Viktoria Zizkov vs Brno hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 15:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Viktoria Zizkov vs Brno tại Hạng 2 Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Viktoria Zizkov vs Brno hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Viktoria Zizkov vs Brno

Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov
Phút
Brno Brno
Marek Richter 1 - 0 match goal
9'
Lukas Endl(OW) 2 - 0 match phan luoi
18'
Radek Voltr 3 - 0 match goal
29'
49'
match goal 3 - 1 Jakub Reznicek
Vaclav Prosek 4 - 1 match goal
70'
83'
match goal 4 - 2 Jakub Reznicek

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Viktoria Zizkov VS Brno

Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov
Brno Brno
6
 
Phạt góc
 
8
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
13
 
Tổng cú sút
 
13
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
8
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
93
 
Pha tấn công
 
103
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Viktoria Zizkov vs Brno

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 6.33
4.33 Phạt góc 7.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
44% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 0.6
4.2 Sút trúng cầu môn 4.4
5.2 Phạt góc 5
0.7 Thẻ vàng 1.2
45.2% Kiểm soát bóng 49.4%
2.6 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Viktoria Zizkov (21trận)
Chủ Khách
Brno (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
7
0
HT-H/FT-T
2
0
3
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
1
0
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
4
HT-B/FT-B
3
2
1
7