Kết quả trận Villarreal vs AFC Ajax, 03h00 ngày 21/01
Villarreal
-1 0.90
+1 0.92
3.5 0.75
u 1.05
1.35
6.16
4.80
-0.75 0.90
+0.75 0.72
1.5 0.88
u 0.93
1.82
5.3
2.6
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs AFC Ajax hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs AFC Ajax tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs AFC Ajax
Owen Wijndal
Ra sân: Alberto Moleiro
Kiến tạo: Rafa Marin
Ko ItakuraRa sân: Youri Regeer
1 - 1 Oscar Gloukh
Rayane BounidaRa sân: Kasper Dolberg
Sean SteurRa sân: Jorthy Mokio
Ra sân: Nicolas Pepe
Ra sân: Ayoze Perez
Ra sân: Thomas Partey
Kian Fitz-JimRa sân: Owen Wijndal
Oliver EdvardsenRa sân: Oscar Gloukh
Aaron Bouwman
1 - 2 Oliver Edvardsen Kiến tạo: Anton Gaaei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 16 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 31 | 7.37 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 25 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 32 | 7.42 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 7.19 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.99 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 1 | 1 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 81 | 7.05 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 29 | 5.98 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 1 | 62 | 5.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

