Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Villarreal vs Alaves, 22h15 ngày 10/01
Villarreal
1.06
0.82
1.04
0.84
1.60
4.05
5.90
0.73
1.20
0.91
0.97
La Liga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Alaves hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Alaves
Carles Alena Castillo
Jonathan Castro Otto, Jonny
Ra sân: Ayoze Perez
Youssef Enriquez LekhedimRa sân: Jonathan Castro Otto, Jonny
Ander Guevara LajoRa sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Ra sân: Tajon Buchanan
Ra sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Kiến tạo: Alberto Moleiro
Ra sân: Alberto Moleiro
Abde RebbachRa sân: Jon Guridi
Aitor ManasRa sân: Carles Alena Castillo
Ra sân: Alfonso Pedraza Sag
3 - 1 Antonio Martinez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 52 | 6.88 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 7.52 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 16 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.38 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 48 | 6.51 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 80 | 7.55 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 38 | 7.91 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 8.57 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 6.98 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.93 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 50 | 73.53% | 0 | 6 | 82 | 6.78 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 82 | 6.98 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 56 | 6.02 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 1 | 53 | 6.18 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 36 | 7.28 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 49 | 5.91 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 59 | 5.85 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 68 | 6.09 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 0 | 92 | 6.63 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 55 | 7.12 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 40 | 34 | 85% | 13 | 1 | 70 | 6.87 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 1 | 70 | 5.76 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 34 | Aitor Manas | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

