Kết quả trận Villarreal vs Real Madrid, 03h00 ngày 25/01
Villarreal
+0.5 0.84
-0.5 1.04
1.5 1.18
u 0.60
3.15
1.88
3.80
+0.25 0.84
-0.25 0.95
1.5 1.00
u 0.73
3.72
2.3
2.38
La Liga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Real Madrid hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Real Madrid
Ra sân: Juan Marcos Foyth
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
Franco Mastantuono
Ra sân: Gerard Moreno Balaguero
Ra sân: Tajon Buchanan
Gonzalo Garcia TorresRa sân: Franco Mastantuono
Ra sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Ra sân: Georges Mikautadze
Brahim DiazRa sân: Arda Guler
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 5.36 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 6.52 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 45 | 7.05 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 49 | 7.32 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 43 | 6.97 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

