Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Villarreal vs Valencia, 03h00 ngày 23/02
Villarreal
1.05
0.85
1.08
0.80
1.80
3.95
4.30
0.94
0.96
0.77
1.12
La Liga » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Valencia hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Valencia
Sadiq Umar Penalty awarded
0 - 1 Largie Ramazani
Largie Ramazani
Javier Guerra
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Unai Nunez Gestoso
Thierry CorreiaRa sân: Unai Nunez Gestoso
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldRa sân: Filip Ugrinic
Ra sân: Ayoze Perez
Ra sân: Alberto Moleiro
Jesus VazquezRa sân: Jose Luis Gaya Pena
Hugo DuroRa sân: Luis Rioja
Ra sân: Santi Comesana
Ra sân: Nicolas Pepe
Domingos Andre Ribeiro AlmeidaRa sân: Guido Rodriguez
Sadiq Umar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 39 | 6.88 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 29 | 7.28 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 33 | 7.82 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 10 | 5.55 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.23 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 38 | 6.47 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 29 | 6.49 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 2 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 2 | 10 | 6.55 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 5.61 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 31 | 6.08 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

