Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC, 17h00 ngày 09/12
Vissel Kobe
0.91
0.93
0.85
0.95
1.38
4.50
7.00
0.90
0.94
0.64
1.19
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 09/12/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC
Dong Yanfeng
Kiến tạo: Erik Nascimento de Lima
1 - 1 Felipe Silva Kiến tạo: Tim Chow
Rongxiang LiaoRa sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
Tim Chow
Ra sân: Yuya Kuwasaki
Ra sân: Haruya Ide
1 - 2 Felipe Silva
Yuan MinchengRa sân: Dong Yanfeng
Chao GanRa sân: Hu Hetao
Ra sân: Nanasei Iino
Ra sân: Gotoku Sakai
Dinghao YanRa sân: Yang MingYang
Yang ShuaiRa sân: Li Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 6 | |
| 24 | Gotoku Sakai | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 45 | 77.59% | 3 | 3 | 87 | 6.9 | |
| 10 | Yuya Osako | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Haruya Ide | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 39 | 6 | |
| 15 | Yuki Honda | Defender | 0 | 0 | 1 | 85 | 67 | 78.82% | 0 | 4 | 95 | 6.3 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 58 | 8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 65 | 82.28% | 1 | 4 | 89 | 6.4 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 0 | 0 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 7 | 2 | 75 | 7.5 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 67 | 7.3 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Timo Letschert | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 66 | 6.9 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 7 | Wei Shihao | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 11 | 6 | 54.55% | 8 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 5 | 44 | 6.3 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 4 | 2 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 11 | 49 | 8.9 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 1 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 58 | Rongxiang Liao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

