Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Vissel Kobe vs FC Seoul, 17h00 ngày 10/02

Vòng Groups East
17:00 ngày 10/02/2026
Vissel Kobe
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
FC Seoul
Địa điểm: Noevir Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.87
+0.75
0.97
O 2.75
1.01
U 2.75
0.81
1
1.61
X
3.70
2
4.33
Hiệp 1
-0.25
0.77
+0.25
1.03
O 1
0.72
U 1
1.06

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs FC Seoul hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs FC Seoul tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs FC Seoul hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs FC Seoul

Vissel Kobe Vissel Kobe
Phút
FC Seoul FC Seoul
Yuya Kuwasaki
Ra sân: Takahiro Ogihara
match change
10'
Yoshinori Muto Goal cancelled match var
17'
Yuta Goke match yellow.png
44'
Daiju Sasaki match yellow.png
45'
Kento Hamasaki
Ra sân: Yuta Goke
match change
46'
Yuya Kuwasaki match yellow.png
57'
62'
match change Seon-Min Moon
Ra sân: Song Min Kyu
Jean Patric
Ra sân: Caetano
match change
66'
Yoshinori Muto 1 - 0 match goal
69'
Gotoku Sakai 2 - 0
Kiến tạo: Yosuke Ideguchi
match goal
73'
75'
match change Patryk Klimala
Ra sân: Leonardo Ruiz
75'
match change Cho Young Wook
Ra sân: Anderson de Oliveira da Silva
Niina Tominaga
Ra sân: Yoshinori Muto
match change
83'
86'
match change Seong hun Park
Ra sân: Lee Han Do
86'
match change Hwang Do Yoon
Ra sân: Jeong-beom Son

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS FC Seoul

Vissel Kobe Vissel Kobe
FC Seoul FC Seoul
Giao bóng trước
match ok
10
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
5
4
 
Phạt góc
 
3
5
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
2
 
Cứu thua
 
2
20
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
9
26
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
2
20
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
2
20
 
Ném biên
 
24
606
 
Số đường chuyền
 
413
85%
 
Chuyền chính xác
 
77%
133
 
Pha tấn công
 
97
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
70
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.46
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
20
 
Số quả tạt chính xác
 
13
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
17
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Yuya Kuwasaki
52
Kento Hamasaki
26
Jean Patric
35
Niina Tominaga
1
Daiya Maekawa
23
Rikuto Hirose
43
Kaito Yamada
31
Takuya Iwanami
41
Katsuya Nagato
4
Tetsushi Yamakawa
18
Haruya Ide
88
Takashi Inui
Vissel Kobe Vissel Kobe 4-4-2
4-4-2 FC Seoul FC Seoul
71
Gonda
16
Caetano
3
Thuler
80
Uduka
24
Sakai
20
Rodrigue...
7
Ideguchi
6
Ogihara
11
Muto
13
Sasaki
5
Goke
99
SungYun
16
Choi
20
Do
96
Ros
22
su
7
Won
43
Son
6
Babec
34
Kyu
17
Ruiz
70
Silva

Substitutes

27
Seon-Min Moon
9
Cho Young Wook
32
Patryk Klimala
40
Seong hun Park
41
Hwang Do Yoon
31
Kang Hyun Moo
36
Ji-won Kim
30
Ahn Jae Min
44
Ham Sunwoo
63
Su-il Park
8
Lee Seung Mo
88
Jang Han gyeol Park
Đội hình dự bị
Vissel Kobe Vissel Kobe
Yuya Kuwasaki 25
Kento Hamasaki 52
Jean Patric 26
Niina Tominaga 35
Daiya Maekawa 1
Rikuto Hirose 23
Kaito Yamada 43
Takuya Iwanami 31
Katsuya Nagato 41
Tetsushi Yamakawa 4
Haruya Ide 18
Takashi Inui 88
Vissel Kobe FC Seoul
27 Seon-Min Moon
9 Cho Young Wook
32 Patryk Klimala
40 Seong hun Park
41 Hwang Do Yoon
31 Kang Hyun Moo
36 Ji-won Kim
30 Ahn Jae Min
44 Ham Sunwoo
63 Su-il Park
8 Lee Seung Mo
88 Jang Han gyeol Park

Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs FC Seoul

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2.33
6.33 Phạm lỗi 10.33
6.33 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 2.67
61% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
0.8 Bàn thua 1.6
3.9 Sút trúng cầu môn 4.8
8.2 Phạm lỗi 10.7
5.9 Phạt góc 4
1.4 Thẻ vàng 1.7
59.1% Kiểm soát bóng 51.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vissel Kobe (8trận)
Chủ Khách
FC Seoul (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
3
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
0
0

Vissel Kobe Vissel Kobe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
71 Shuichi Gonda Thủ môn 0 0 0 38 33 86.84% 0 0 49 7
24 Gotoku Sakai Hậu vệ cánh phải 1 1 2 62 56 90.32% 1 1 83 9.2
6 Takahiro Ogihara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.6
11 Yoshinori Muto Tiền đạo cắm 1 1 1 20 14 70% 1 0 35 8
7 Yosuke Ideguchi Tiền vệ trụ 0 0 1 60 55 91.67% 8 1 88 8.4
20 Diego Jara Rodrigues Hậu vệ cánh trái 0 0 0 44 35 79.55% 2 3 70 6.9
3 Matheus Thuler Trung vệ 0 0 0 93 78 83.87% 0 8 104 8.2
80 Boniface Uduka Trung vệ 0 0 1 76 67 88.16% 0 4 88 7.4
5 Yuta Goke Tiền vệ công 1 0 0 7 5 71.43% 1 3 13 6.5
13 Daiju Sasaki Tiền vệ công 3 0 1 36 33 91.67% 1 0 65 6.3
16 Caetano Trung vệ 2 1 0 55 43 78.18% 1 2 68 6.8
26 Jean Patric Cánh trái 0 0 0 10 8 80% 2 0 17 6.2
25 Yuya Kuwasaki Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 43 35 81.4% 1 2 54 7
35 Niina Tominaga Tiền đạo cắm 1 0 0 13 12 92.31% 0 0 16 6.4
52 Kento Hamasaki Tiền vệ trụ 1 1 1 44 38 86.36% 2 0 53 7.3

FC Seoul FC Seoul
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Kim Jin su Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 22 64.71% 5 0 56 6.2
99 Gu SungYun Thủ môn 0 0 0 33 23 69.7% 0 1 45 6
27 Seon-Min Moon Cánh trái 0 0 1 7 4 57.14% 1 0 12 6.2
17 Leonardo Ruiz Tiền đạo cắm 2 2 0 17 12 70.59% 1 2 34 5.7
32 Patryk Klimala Tiền đạo cắm 1 0 0 6 3 50% 0 1 7 6.5
7 Jung Seung Won Cánh phải 0 0 0 29 19 65.52% 0 0 56 6.2
9 Cho Young Wook Tiền đạo cắm 1 0 0 5 5 100% 0 0 9 6.3
20 Lee Han Do Trung vệ 0 0 0 46 38 82.61% 0 3 53 6.4
34 Song Min Kyu Cánh trái 0 0 2 14 12 85.71% 1 1 27 6.2
70 Anderson de Oliveira da Silva Cánh trái 1 0 0 29 25 86.21% 2 0 45 6.2
6 Hrvoje Babec Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 62 46 74.19% 1 3 71 6.7
16 Jun Choi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 49 40 81.63% 0 1 77 6.2
96 Juan Antonio Ros Trung vệ 0 0 0 47 42 89.36% 0 1 58 6.8
40 Seong hun Park Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 6.7
41 Hwang Do Yoon Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 3 60% 0 0 5 6.5
43 Jeong-beom Son Midfielder 1 0 0 26 19 73.08% 2 1 47 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ