Kết quả trận Vissel Kobe vs FC Seoul, 17h00 ngày 11/03
Vissel Kobe
-0.75 0.95
+0.75 0.85
2.5 1.40
u 0.30
1.68
4.05
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.95
1 1.03
u 0.78
2.25
5
2.1
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs FC Seoul hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs FC Seoul tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs FC Seoul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs FC Seoul
0 - 1 Patryk Klimala Kiến tạo: Song Min Kyu
Ra sân: Ren Komatsu
Ra sân: Kento Hamasaki
Lee Seung MoRa sân: Jeong-beom Son
Anderson de Oliveira da SilvaRa sân: Jung Seung Won
Kiến tạo: Yoshinori Muto
Seon-Min MoonRa sân: Cho Young Wook
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS FC Seoul
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs FC Seoul
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 4 | 28 | 8.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 8 | 3 | 76 | 7.5 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 2 | 45 | 7.4 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 49 | 7.9 | |
| 20 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 6 | 61 | 6.8 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 5 | 26 | 6.8 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 5 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 5 | 73 | 7 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 35 | 7.2 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 4 | 48 | 6.8 | |
| 52 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 6.7 |
FC Seoul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kim Jin su | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 23 | 62.16% | 4 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 99 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 35 | 5.7 | |
| 27 | Seon-Min Moon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 32 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Jung Seung Won | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 37 | 7 | |
| 8 | Lee Seung Mo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 31 | 6.3 | |
| 9 | Cho Young Wook | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 27 | 6.2 | |
| 34 | Song Min Kyu | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Hrvoje Babec | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 2 | 1 | 82 | 7.2 | |
| 16 | Jun Choi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 1 | 70 | 6.3 | |
| 96 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 40 | Seong hun Park | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 43 | Jeong-beom Son | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

