Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki, 17h00 ngày 13/02
Vissel Kobe
1.02
0.80
0.80
1.00
1.44
4.20
7.00
1.17
0.73
0.84
1.00
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki
Hotaru Yamaguchi
Kiến tạo: Gotoku Sakai
Ryosuke Shindo
Yusei Egawa
Hijiri OnagaRa sân: Yusei Egawa
Temmu MatsumotoRa sân: Motoki Hasegawa
Norman CampbellRa sân: Ryogo Yamasaki
Ra sân: Diego Jara Rodrigues
Ra sân: Ren Komatsu
Ra sân: Yoshinori Muto
Tsubasa KasayanagiRa sân: Yuto Iwasaki
Ra sân: Yosuke Ideguchi
Ra sân: Gotoku Sakai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS V-Varen Nagasaki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 55 | 42 | 76.36% | 4 | 0 | 78 | 9.3 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 15 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 6 | 74 | 7.1 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 11 | 40 | 6.8 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 61 | 46 | 75.41% | 16 | 2 | 94 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 8 | 66 | 7.4 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 4 | 66 | 7 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 28 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 6 | 59 | 6.6 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 67 | 49 | 73.13% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 21 | 6.2 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 5 | 45 | 6.2 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 8 | 59 | 6.2 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 34 | Temmu Matsumoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

