Kết quả trận Vitoria BA vs Atletico Mineiro, 04h30 ngày 15/03
Vitoria BA
-0 0.60
+0 1.18
2 0.80
u 0.92
2.15
2.90
3.17
-0 0.60
+0 0.96
1 0.98
u 0.72
2.98
3.23
2.03
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitoria BA vs Atletico Mineiro
Ra sân: Mario Sergio Santos Costa, Marinho
Tomas Perez
Ra sân: Caique de Jesus Goncalves
Angelo PreciadoRa sân: Ivan Roman
Eduardo Pereira Rodrigues,DuduRa sân: Tomas Cuello
Givanildo Vieira De Souza, HulkRa sân: Tomas Perez
Angelo Preciado
Ra sân: Matheusinho
Ra sân: Renato Kayser De Souza
Kiến tạo: Gabriel Baralhas dos Santos
Zander Mateo Casierra CabezasRa sân: Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Alan MindaRa sân: Reinier Jesus Carvalho
Ra sân: Erick de Arruda Serafim
Ruan Tressoldi Netto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria BA VS Atletico Mineiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria BA vs Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 26 | 7 | |
| 7 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 31 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 23 | Fabricio Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 4 | Camutanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 7 | 26.92% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 13 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 28 | Anderson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 26 | Edenilson Santos Nascimento Filho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.7 |
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 6 | Junior Alonso | Defender | 1 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 4 | 87 | 7.1 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 7 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 9 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 16 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 5 | 2 | 85 | 7.1 | |
| 28 | Tomas Cuello | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 23 | Angelo Preciado | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 19 | Reinier Jesus Carvalho | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 4 | Ruan Tressoldi Netto | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 73 | 6.3 | |
| 27 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Victor Hugo Gomes Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 3 | 81 | 7 | |
| 3 | Ivan Roman | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Perez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 51 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

