Kết quả trận Vitoria BA vs Bragantino, 02h00 ngày 20/10
Vitoria BA
-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.25 0.88
u 0.82
2.12
3.15
3.10
-0 1.01
+0 1.15
1 1.07
u 0.63
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Bragantino hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitoria BA vs Bragantino
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Ra sân: Jean Mota Oliveira de Souza
Nathan MorrisRa sân: Jose Hurtado
Ra sân: Gustavo Mosquito
Raul Lo GoncalvesRa sân: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Ra sân: Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
Ra sân: Janderson de Carvalho Costa
Ra sân: Luan Santos
Eric Dos Santos RodriguesRa sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Juninho CapixabaRa sân: Henry Mosquera
Kiến tạo: Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Arthur SousaRa sân: Lucas Evangelista
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria BA VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria BA vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 54 | 7 | |
| 28 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 77 | Neris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 7 | Gustavo Mosquito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 36 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 37 | Everaldo Silva do Nascimento | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 8 | Luan Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 4 | 2 | 70 | 8.1 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 17 | Jose Hugo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.9 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 3 | 42 | 6.6 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 34 | 7 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 5 | 67 | 6.8 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 40 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 27 | Arthur Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

