Kết quả trận Vitoria BA vs Flamengo, 07h30 ngày 11/02
Vitoria BA
+0.75 0.86
-0.75 1.02
2.5 0.36
u 1.80
5.00
1.50
3.80
+0.25 0.86
-0.25 0.78
1 0.88
u 0.93
6
2.1
2.25
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Flamengo hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitoria BA vs Flamengo
0 - 1 Eric Pulgar Kiến tạo: Everton Sousa Soares
Everton Sousa Soares
Leo Pereira
0 - 2 Everton Sousa Soares Kiến tạo: Leonardo Rech Ortiz
Kiến tạo: Gabriel Baralhas dos Santos
Evertton Araujo
Jorge CarrascalRa sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Gonzalo Jordy Plata JimenezRa sân: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Samuel Dias LinoRa sân: Everton Sousa Soares
Nicolas De La CruzRa sân: Evertton Araujo
Ra sân: Erick de Arruda Serafim
Ra sân: Matheusinho
Ra sân: Renato Kayser De Souza
Ra sân: Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes
Bruno Henrique PintoRa sân: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Ra sân: Ramon Ramos Lima
Alex Sandro Lobo Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria BA VS Flamengo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria BA vs Flamengo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 7 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Camutanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 21 | Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 6.8 |
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 20 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

