Kết quả trận Vitoria BA vs Fluminense RJ, 02h30 ngày 27/10
Vitoria BA
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2 1.04
u 0.66
2.30
3.10
2.85
-0 1.00
+0 1.05
0.75 0.85
u 0.85
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Fluminense RJ hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitoria BA vs Fluminense RJ
Thiago dos Santos
Kiến tạo: Lucas Esteves Souza
Marcos da Silva Franca KenoRa sân: Victor Hugo
1 - 1 Lucas Willians Assis Arcanjo(OW)
Ra sân: Everaldo Silva do Nascimento
Ra sân: Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
Marcelo Vieira da Silva JuniorRa sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
German Ezequiel CanoRa sân: Kaua Elias Nogueira
Ra sân: Raul Caceres
Ra sân: Willian Osmar de Oliveira Silva
Ra sân: Gustavo Mosquito
Ignacio Da Silva OliveiraRa sân: Thiago dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria BA VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria BA vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 7 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 28 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 77 | Neris | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 7 | Gustavo Mosquito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 36 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 37 | Everaldo Silva do Nascimento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 4 | 57 | 7.5 | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 7.1 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |||
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Defender | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 45 | Vinicius Lima | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 3 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 21 | Jhon Arias | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 53 | 7.4 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 4 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

