Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Vitoria Guimaraes vs Alverca, 03h30 ngày 01/03
Vitoria Guimaraes
-0.75 1.03
+0.75 0.83
2.25 0.78
u 0.94
1.70
4.00
3.50
VĐQG Bồ Đào Nha » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Alverca hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Alverca
Ra sân: Diogo Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Alverca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Alverca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 7.05 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 90 | Alioune Ndoye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 11 | Gustavo Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.89 | |
| 28 | Thiago Balieiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 3 | 33 | 6.35 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 19 | 6.15 |
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 26 | Rhaldney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 28 | 6.99 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 12 | Isaac James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

