Kết quả trận Vitoria Guimaraes vs FC Porto, 03h30 ngày 19/01
Vitoria Guimaraes 1
+1 1.03
-1 0.83
0.5 1.05
u 0.65
6.00
1.43
3.91
+0.5 1.03
-0.5 1.05
1 0.98
u 0.83
7.5
2
2.2
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs FC Porto hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs FC Porto
Samu Omorodion
Alan Varela
William GomesRa sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Rodrigo MoraRa sân: Gabriel Veiga
Ra sân: Alioune Ndoye
Denis GulRa sân: Samu Omorodion
Oskar PietuszewskiRa sân: Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Ra sân: Oumar Camara
Oskar Pietuszewski Penalty awarded
0 - 1 Alan Varela
Ra sân: Goncalo Nogueira
Jan BednarekRa sân: Alberto Costa
Ra sân: Benedito Mambuene Mukendi

Oskar Pietuszewski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 17 | Orest Lebedenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 90 | Alioune Ndoye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.19 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.63 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 31 | 6.95 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 27 | 6.65 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.58 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 39 | 6.62 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 14 | 5.96 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 6.79 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.52 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

