Kết quả trận Vitoria Guimaraes vs Moreirense, 03h45 ngày 31/01
Vitoria Guimaraes
-0.5 0.80
+0.5 0.98
2.25 0.93
u 0.79
1.80
4.05
3.10
-0.25 0.80
+0.25 0.76
0.75 0.68
u 1.02
2.5
4.5
1.93
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Moreirense hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Moreirense
Gilberto Batista
Ra sân: Oumar Camara
Dinis Pinto
Kiko BondosoRa sân: Landerson
Ra sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Mateja Stjepanovic
Ra sân: Gustavo Silva
Nile JohnRa sân: Alonso Rodrigo
Yan MaranhaoRa sân: Alvaro Martinez
Leandro SantosRa sân: Dinis Pinto
Ra sân: Diogo Sousa
Yan Maranhao
Nile John
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Gustavo Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.31 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.71 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.22 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

