Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Vitoria Guimaraes vs Nacional da Madeira, 03h45 ngày 03/01
Vitoria Guimaraes
0.93
0.97
0.85
0.99
1.85
3.30
4.00
1.04
0.86
1.06
0.76
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Nacional da Madeira
Kaique Pereira Azarias
Daniel Junior
Ra sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Ra sân: Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Ra sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Chiheb LabidiRa sân: Miguel Baeza Perez
Pablo RuanRa sân: Daniel Junior
Francisco GoncalvesRa sân: Leonardo Rodrigues dos Santos
Ra sân: Miguel Magalhes
Kiến tạo: Tony Strata
Lenny VallierRa sân: Jose Manuel Mendes Gomes
Lucas Eduardo Santos JoaoRa sân: Igor Matheus Liziero Pereira
Kiến tạo: Noah Saviolo
Lenny Vallier
2 - 1 Chiheb Labidi Kiến tạo: Lucas Eduardo Santos Joao
Ra sân: Noah Saviolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Nacional da Madeira
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Nacional da Madeira
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.27 |
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Miguel Coimbra Aurelio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.51 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

