Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga, 03h00 ngày 11/01
Vitoria Guimaraes 1
1.08
0.80
1.02
0.82
3.80
3.20
1.85
0.82
1.02
0.73
1.09
Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga tại Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga
0 - 1 Mario Dorgeles
Florian Grillitsch
Ra sân: Diogo Sousa
Ra sân: Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Jean GorbyRa sân: Florian Grillitsch
Diego RodriguesRa sân: Mario Dorgeles
Francisco Jose Navarro AliagaRa sân: Pau Victor Delgado
Ra sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Ra sân: Noah Saviolo
Ra sân: Benedito Mambuene Mukendi
Kiến tạo: Fabio Samuel Amorim Silva
Gabri MartinezRa sân: Vitor Carvalho Vieira
Victor Gomez Perea
Rodrigo Zalazar

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 48 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

