Kết quả trận Vizela vs Estoril, 22h30 ngày 25/02
Vizela
-0 0.79
+0 1.01
2.5 0.88
u 0.82
2.31
2.60
3.40
-0 0.79
+0 0.96
1 0.82
u 0.88
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vizela vs Estoril hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vizela vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vizela vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vizela vs Estoril
Eliaquim Mangala
Kiến tạo: Domingos Quina
Kiến tạo: Domingos Quina
Mateus Fernandes Penalty cancelled
Cassiano Dias MoreiraRa sân: Joao Marques
Frederik Franck WintherRa sân: Eliaquim Mangala
Ra sân: Domingos Quina
Fabricio Garcia AndradeRa sân: Tiago Araujo
Ra sân: Sava Petrov
Alejandro MarquesRa sân: Joao Carlos Cardoso Santo
Raul ParraRa sân: Volnei Freitas
2 - 1 Alejandro Marques
2 - 2 Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
2 - 3 Rafik Guitane Kiến tạo: Alejandro Marques
Kiến tạo: Fabio Samuel Amorim Silva
Daniel Alexis Leite Figueira
Heriberto Tavares
Raul Parra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vizela VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vizela vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vizela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dylan Saint Louis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 0 | 54 | 7.63 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 39 | 7.11 | |
| 28 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 40 | 7.03 | |
| 10 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 48 | 8.28 | |
| 19 | Orest Lebedenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 7.32 | |
| 9 | Sava Petrov | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 99 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 26 | 8.21 | |
| 4 | Joao Paulo Marques Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 6 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 33 | 7.31 | |
| 90 | Diogo Andre Santos Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 82 | Tomas Costa Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 51 | 7.2 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Eliaquim Mangala | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 46 | 6.12 | |
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 91 | Heriberto Tavares | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 5 | 0 | 40 | 5.88 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 63 | 5.96 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 58 | 7.26 | |
| 20 | Joao Carlos Cardoso Santo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 6.01 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.64 | |
| 6 | Frederik Franck Winther | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 18 | 51.43% | 7 | 0 | 68 | 5.91 | |
| 5 | Volnei Freitas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 52 | 5.71 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 4 | 0 | 65 | 6.15 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 98 | Fabricio Garcia Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

