Kết quả trận Vizela vs Estoril, 22h30 ngày 25/02

Vòng 23
22:30 ngày 25/02/2024
Vizela
Đã kết thúc 3 - 3 (2 - 0)
Estoril
Địa điểm: Estadio Futebol Clube de Vizela
Thời tiết: Nhiều mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.91
+0.5
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 9.2
2-0
12.5 15.5
2-1
9 27
3-1
20 85
3-2
29 60
4-2
90 115
4-3
195 225
0-0
11
1-1
6
2-2
13.5
3-3
60
4-4
225
AOS
38

VĐQG Bồ Đào Nha » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vizela vs Estoril hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vizela vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vizela vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vizela vs Estoril

Vizela Vizela
Phút
Estoril Estoril
16'
match yellow.png Eliaquim Mangala
Samuel Essende 1 - 0
Kiến tạo: Domingos Quina
match goal
26'
Samuel Essende match yellow.png
26'
Samuel Essende 2 - 0
Kiến tạo: Domingos Quina
match goal
36'
45'
match var Mateus Fernandes Penalty cancelled
58'
match change Cassiano Dias Moreira
Ra sân: Joao Marques
58'
match change Frederik Franck Winther
Ra sân: Eliaquim Mangala
Diogo Andre Santos Nascimento
Ra sân: Domingos Quina
match change
66'
72'
match change Fabricio Garcia Andrade
Ra sân: Tiago Araujo
Dylan Saint Louis
Ra sân: Sava Petrov
match change
80'
81'
match change Alejandro Marques
Ra sân: Joao Carlos Cardoso Santo
81'
match change Raul Parra
Ra sân: Volnei Freitas
83'
match goal 2 - 1 Alejandro Marques
85'
match goal 2 - 2 Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
Matheus Pereira match yellow.png
88'
90'
match goal 2 - 3 Rafik Guitane
Kiến tạo: Alejandro Marques
Orest Lebedenko 3 - 3
Kiến tạo: Fabio Samuel Amorim Silva
match goal
90'
90'
match yellow.png Daniel Alexis Leite Figueira
Orest Lebedenko match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Heriberto Tavares
90'
match yellow.png Raul Parra

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vizela VS Estoril

Vizela Vizela
Estoril Estoril
4
 
Phạt góc
 
7
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
4
12
 
Tổng cú sút
 
19
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Cản sút
 
6
15
 
Sút Phạt
 
9
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
309
 
Số đường chuyền
 
405
71%
 
Chuyền chính xác
 
79%
9
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
1
24
 
Đánh đầu
 
16
9
 
Đánh đầu thành công
 
11
1
 
Cứu thua
 
4
18
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
10
21
 
Ném biên
 
33
0
 
Dội cột/xà
 
1
18
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
4
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
80
 
Pha tấn công
 
91
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Dylan Saint Louis
90
Diogo Andre Santos Nascimento
18
Abdul Awudu
23
Osama Rashid
73
Nikola Bursac
22
Aleksandar Busnic
29
Alberto Soro
8
Alexis Mendez
25
Joao Escoval
Vizela Vizela 3-4-2-1
3-4-3 Estoril Estoril
97
Buntic
19
Lebedenk...
5
Santos
4
Goncalve...
6
Pereira
20
Silva
28
Costa
82
Silva
9
Petrov
10
Quina
99
2
Essende
99
Figueira
5
Freitas
13
Basso
22
Mangala
91
Tavares
82
Fernande...
7
Zanocelo
78
Araujo
10
Guitane
20
Santo
33
Marques

Substitutes

11
Cassiano Dias Moreira
6
Frederik Franck Winther
9
Alejandro Marques
2
Raul Parra
98
Fabricio Garcia Andrade
31
Marcelo Carné
17
Harouna Sy
64
Mor Ndiaye
48
Michel Costa da Silva
Đội hình dự bị
Vizela Vizela
Dylan Saint Louis 14
Diogo Andre Santos Nascimento 90
Abdul Awudu 18
Osama Rashid 23
Nikola Bursac 73
Aleksandar Busnic 22
Alberto Soro 29
Alexis Mendez 8
Joao Escoval 25
Vizela Estoril
11 Cassiano Dias Moreira
6 Frederik Franck Winther
9 Alejandro Marques
2 Raul Parra
98 Fabricio Garcia Andrade
31 Marcelo Carné
17 Harouna Sy
64 Mor Ndiaye
48 Michel Costa da Silva

Dữ liệu đội bóng:Vizela vs Estoril

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 2.33
13.33 Phạm lỗi 13
6.67 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 2.33
55.33% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2
1.6 Bàn thua 1.5
4.4 Sút trúng cầu môn 4.3
13.9 Phạm lỗi 11.8
5.7 Phạt góc 4.8
2.7 Thẻ vàng 2
56.2% Kiểm soát bóng 55.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vizela (28trận)
Chủ Khách
Estoril (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
5
HT-H/FT-T
2
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
2
0
3
0
HT-B/FT-H
1
2
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
4
1
0
HT-B/FT-B
0
1
2
5

Vizela Vizela
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Dylan Saint Louis Cánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 0 2 6.02
20 Fabio Samuel Amorim Silva Tiền vệ công 0 0 2 37 27 72.97% 3 0 54 7.63
97 Fabijan Buntic Thủ môn 0 0 0 34 16 47.06% 0 0 39 7.11
28 Bruno Costa Tiền vệ trụ 0 0 1 30 25 83.33% 2 1 40 7.03
10 Domingos Quina Tiền vệ trụ 1 0 3 23 17 73.91% 1 0 48 8.28
19 Orest Lebedenko Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 20 83.33% 0 2 35 7.32
9 Sava Petrov Tiền đạo cắm 3 2 1 10 10 100% 2 0 27 6.84
99 Samuel Essende Tiền đạo cắm 6 3 1 11 6 54.55% 0 3 26 8.21
4 Joao Paulo Marques Goncalves Trung vệ 0 0 0 32 20 62.5% 0 0 42 6.98
6 Matheus Pereira Hậu vệ cánh trái 0 0 2 17 12 70.59% 2 0 40 7.33
5 Anderson de Jesus Santos Trung vệ 0 0 0 17 14 82.35% 0 1 33 7.31
90 Diogo Andre Santos Nascimento Tiền vệ trụ 0 0 1 5 4 80% 0 0 6 6.22
82 Tomas Costa Silva Hậu vệ cánh phải 2 1 2 22 14 63.64% 3 0 51 7.2

Estoril Estoril
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Eliaquim Mangala Trung vệ 1 0 0 35 30 85.71% 0 2 46 6.12
11 Cassiano Dias Moreira Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.07
91 Heriberto Tavares Cánh phải 2 0 0 18 9 50% 5 0 40 5.88
13 Joao Basso Trung vệ 0 0 0 56 52 92.86% 0 1 63 5.96
10 Rafik Guitane Cánh phải 1 0 4 36 28 77.78% 5 0 58 7.26
20 Joao Carlos Cardoso Santo Tiền đạo cắm 4 1 0 15 11 73.33% 0 1 28 6.01
99 Daniel Alexis Leite Figueira Thủ môn 0 0 0 10 9 90% 0 1 20 6.64
6 Frederik Franck Winther Trung vệ 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 20 6
7 Vinicius Nelson de Souza Zanocelo Tiền vệ trụ 2 0 1 29 27 93.1% 0 1 44 6.49
78 Tiago Araujo Hậu vệ cánh trái 0 0 2 35 18 51.43% 7 0 68 5.91
5 Volnei Freitas Trung vệ 2 0 0 39 30 76.92% 1 1 52 5.71
82 Mateus Fernandes Tiền vệ công 1 0 2 51 47 92.16% 4 0 65 6.15
33 Joao Marques Tiền vệ công 1 0 2 20 14 70% 0 1 30 6.04
98 Fabricio Garcia Andrade Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 8 6.13

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ