Kết quả trận Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani, 21h30 ngày 08/02
Vojvodina Novi Sad
-1.25 0.88
+1.25 0.82
2.5 0.81
u 0.81
1.30
6.30
4.05
-0.5 0.88
+0.5 0.80
1 0.69
u 0.91
1.88
5.6
2.08
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani
Kiến tạo: Lazar Randelovic
Mihailo TodosijevicRa sân: David Dokic
Nemanja MilojevicRa sân: Filip Zunic
Nikola AndricRa sân: Nikola Cirkovic
Kiến tạo: Lucas Barros da Cunha
Ra sân: Milutin Vidosavljevic
Ra sân: Sinisa Tanjga
Nikola BoranijasevicRa sân: Aleksandar Varjacic
Ra sân: Lazar Randelovic
Ra sân: Milan Kolarevic
Kiến tạo: Marko Mladenovic
Jagos DjurkovicRa sân: Janko Tumbasevic
Ra sân: Aleksa Vukanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vojvodina Novi Sad VS Mladost Lucani
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vojvodina Novi Sad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marko Poletanovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 3 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 8 | Vukan Savicevic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 90 | 8.6 | |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 75 | 7.8 | |
| 9 | Aleksa Vukanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 4 | 31 | 8.8 | |
| 16 | Mihai Butean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 12 | Dragan Rosic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 77 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Lazar Nikolic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 5 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 23 | Lucas Barros da Cunha | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 6 | 3 | 84 | 8.3 | |
| 55 | Milutin Vidosavljevic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 30 | 8 | |
| 24 | Marko Velickovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 11 | Marko Mladenovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 21 | Milan Kolarevic | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 7 | Vando Felix | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Sinisa Tanjga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 36 | Damjan Dokanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Mladost Lucani
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 8 | Janko Tumbasevic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 28 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 17 | Aleksandar Varjacic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 48 | 6 | |
| 7 | Nikola Andric | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 9 | Irfan Hadzic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 30 | Nikola Cirkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 38 | Nemanja Milojevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 33 | Zarko Udovicic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 49 | 4.9 | |
| 77 | Uros Ljubomirac | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Filip Zunic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 37 | Mihailo Orescanin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 49 | 5.8 | |
| 42 | Jagos Djurkovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Aleksa Milosevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 60 | 5.8 | |
| 36 | David Dokic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 19 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

