Kết quả trận Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani, 21h30 ngày 08/02

Vòng 22
21:30 ngày 08/02/2026
Vojvodina Novi Sad
Đã kết thúc 5 - 0 (3 - 0)
Mladost Lucani
Địa điểm: Karadorde Stadium
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.91
Chẵn
1.97
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 16
2-0
5.4 41
2-1
7.8 7.9
3-1
11.5 15.5
3-2
31 21
4-2
56 151
4-3
151 151
0-0
11
1-1
7.9
2-2
21
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Phút
Mladost Lucani Mladost Lucani
Vukan Savicevic 1 - 0 match pen
31'
Milutin Vidosavljevic 2 - 0 match pen
41'
Milan Kolarevic 3 - 0
Kiến tạo: Lazar Randelovic
match goal
44'
46'
match change Mihailo Todosijevic
Ra sân: David Dokic
46'
match change Nemanja Milojevic
Ra sân: Filip Zunic
46'
match change Nikola Andric
Ra sân: Nikola Cirkovic
Aleksa Vukanovic 4 - 0
Kiến tạo: Lucas Barros da Cunha
match goal
50'
Mihai Butean
Ra sân: Milutin Vidosavljevic
match change
64'
Marko Velickovic
Ra sân: Sinisa Tanjga
match change
64'
71'
match change Nikola Boranijasevic
Ra sân: Aleksandar Varjacic
Vando Felix
Ra sân: Lazar Randelovic
match change
75'
Marko Mladenovic
Ra sân: Milan Kolarevic
match change
76'
Marko Velickovic 5 - 0
Kiến tạo: Marko Mladenovic
match goal
77'
81'
match change Jagos Djurkovic
Ra sân: Janko Tumbasevic
Damjan Dokanovic
Ra sân: Aleksa Vukanovic
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vojvodina Novi Sad VS Mladost Lucani

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani Mladost Lucani
22
 
Tổng cú sút
 
8
10
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạm lỗi
 
9
8
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Cứu thua
 
6
5
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
12
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
4
5
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
1
20
 
Ném biên
 
17
489
 
Số đường chuyền
 
331
86%
 
Chuyền chính xác
 
78%
112
 
Pha tấn công
 
64
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
7
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
21
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
29
3.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.45
4.79
 
Cú sút trúng đích
 
0.19
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
24
 
Số quả tạt chính xác
 
10
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
25
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Mihai Butean
24
Marko Velickovic
7
Vando Felix
11
Marko Mladenovic
36
Damjan Dokanovic
1
Matija Gocmanac
34
Slobodan Medojevic
20
Dragan Kokanovic
27
Petar Sukacev
13
Vlada Novevski
28
John Mary
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad 4-1-4-1
5-3-2 Mladost Lucani Mladost Lucani
12
Rosic
23
Cunha
5
Crnomark...
6
Tanjga
22
Nikolic
4
Poletano...
21
Kolarevi...
8
Savicevi...
55
Vidosavl...
77
Randelov...
9
Vukanovi...
1
Stamenko...
17
Varjacic
20
Milosevi...
30
Cirkovic
37
Orescani...
33
Udovicic
8
Tumbasev...
18
Zunic
77
Ljubomir...
36
Dokic
9
Hadzic

Substitutes

7
Nikola Andric
38
Nemanja Milojevic
22
Mihailo Todosijevic
28
Nikola Boranijasevic
42
Jagos Djurkovic
23
Bogdan Matijasevic
40
Dusan Cvetinovic
35
Nikola Lekovic
12
Milan Joksimovic
5
Veljko Kijevcanin
10
Petar Bojic
Đội hình dự bị
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Mihai Butean 16
Marko Velickovic 24
Vando Felix 7
Marko Mladenovic 11
Damjan Dokanovic 36
Matija Gocmanac 1
Slobodan Medojevic 34
Dragan Kokanovic 20
Petar Sukacev 27
Vlada Novevski 13
John Mary 28
Vojvodina Novi Sad Mladost Lucani
7 Nikola Andric
38 Nemanja Milojevic
22 Mihailo Todosijevic
28 Nikola Boranijasevic
42 Jagos Djurkovic
23 Bogdan Matijasevic
40 Dusan Cvetinovic
35 Nikola Lekovic
12 Milan Joksimovic
5 Veljko Kijevcanin
10 Petar Bojic

Dữ liệu đội bóng:Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 4
10.67 Phạm lỗi 14
7.67 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
56% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.4
1.4 Bàn thua 1.8
4.7 Sút trúng cầu môn 2.1
10.8 Phạm lỗi 14.8
5.3 Phạt góc 2.8
1.5 Thẻ vàng 1.5
44.4% Kiểm soát bóng 42.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vojvodina Novi Sad (27trận)
Chủ Khách
Mladost Lucani (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
5
HT-H/FT-T
3
0
1
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
2
1
4
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
6
1
1
HT-B/FT-B
2
3
2
1

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Marko Poletanovic Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 67 59 88.06% 3 0 86 7.3
8 Vukan Savicevic Tiền vệ trụ 2 1 3 76 68 89.47% 0 0 90 8.6
5 Djordje Crnomarkovic Trung vệ 0 0 0 63 55 87.3% 0 1 75 7.8
9 Aleksa Vukanovic Tiền đạo cắm 2 1 3 20 16 80% 1 4 31 8.8
16 Mihai Butean Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 25 89.29% 0 1 31 7
12 Dragan Rosic Thủ môn 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 10 6.9
77 Lazar Randelovic Cánh phải 5 3 1 25 20 80% 4 0 41 6.9
22 Lazar Nikolic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 57 46 80.7% 5 0 81 7.2
23 Lucas Barros da Cunha Hậu vệ cánh trái 2 1 3 51 44 86.27% 6 3 84 8.3
55 Milutin Vidosavljevic Tiền vệ công 3 1 0 20 16 80% 2 1 30 8
24 Marko Velickovic Tiền vệ công 1 1 1 6 3 50% 0 0 12 7.5
11 Marko Mladenovic Tiền vệ công 1 0 1 7 5 71.43% 2 0 10 6.8
21 Milan Kolarevic Cánh trái 3 2 0 21 16 76.19% 1 0 38 7.5
7 Vando Felix Cánh trái 0 0 1 5 4 80% 0 0 7 6.6
6 Sinisa Tanjga Trung vệ 0 0 0 37 37 100% 0 0 47 6.9
36 Damjan Dokanovic Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.4

Mladost Lucani Mladost Lucani
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Sasa Stamenkovic Thủ môn 0 0 0 29 23 79.31% 0 0 42 7.1
8 Janko Tumbasevic Tiền vệ trụ 2 0 0 38 35 92.11% 0 0 45 6
28 Nikola Boranijasevic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.1
17 Aleksandar Varjacic Tiền vệ phải 0 0 1 29 19 65.52% 3 1 48 6
7 Nikola Andric Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 25 6.1
9 Irfan Hadzic Tiền đạo cắm 1 1 1 17 10 58.82% 0 4 34 6.9
30 Nikola Cirkovic Trung vệ 0 0 1 18 16 88.89% 0 0 25 6
38 Nemanja Milojevic Tiền vệ công 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 22 6.5
33 Zarko Udovicic Hậu vệ cánh trái 0 0 1 31 24 77.42% 3 0 49 4.9
77 Uros Ljubomirac Cánh phải 1 0 0 20 13 65% 1 0 34 6.3
18 Filip Zunic Tiền vệ trụ 1 0 0 10 6 60% 0 0 18 6.3
37 Mihailo Orescanin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 31 81.58% 0 0 49 5.8
42 Jagos Djurkovic Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.5
20 Aleksa Milosevic Trung vệ 1 0 0 47 41 87.23% 1 1 60 5.8
36 David Dokic Cánh phải 1 0 0 5 1 20% 0 0 14 6.3
22 Mihailo Todosijevic Defender 1 0 1 8 5 62.5% 1 1 19 5.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ