Kết quả trận Volendam vs FC Utrecht, 20h30 ngày 18/01
Volendam
+0.5 1.03
-0.5 0.78
2.5 0.15
u 3.80
3.60
1.75
3.65
+0.25 1.03
-0.25 0.93
1 0.70
u 1.10
4.5
2.3
2.3
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs FC Utrecht hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Volendam vs FC Utrecht
Kiến tạo: Brandley Kuwas
Miguel Rodriguez Vidal
Kiến tạo: Dave Kwakman
Dani De WitRa sân: Gjivai Zechiel
2 - 1 Victor Jensen Kiến tạo: Sebastien Haller
Can BozdoganRa sân: Victor Jensen
Ra sân: Aurelio Oehlers
Ra sân: Dave Kwakman
Ra sân: Precious Ugwu
Oualid AgougilRa sân: Nick Viergever
Matisse Didden
Adrian BlakeRa sân: Alonzo Engwanda
Mike van der HoornRa sân: Miguel Rodriguez Vidal
Souffian El Karouani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Volendam VS FC Utrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Volendam vs FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 52 | 6.69 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 45 | 7.31 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 6 | Alex Plat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 17 | Joel Ideho | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 49 | 7.77 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 57 | 6.79 | |
| 23 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 2 | Deron Payne | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 26 | 55.32% | 0 | 0 | 65 | 7.01 | |
| 18 | Nordin Bukala | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 57 | 7.68 | |
| 20 | Nick Verschuren | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 56 | 6.22 | |
| 5 | Precious Ugwu | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 5.93 |
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 64 | 6.04 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 91 | Sebastien Haller | Forward | 2 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 9 | 49 | 7.49 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.01 | |
| 2 | Siebe Horemans | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 3 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 7 | Victor Jensen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 1 | 0 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 5 | 0 | 63 | 6.99 | |
| 8 | Can Bozdogan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 11 | 1 | 65 | 6.76 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 2 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 4 | 88 | 7.07 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 15 | Adrian Blake | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 38 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

