Kết quả trận Volendam vs Fortuna Sittard, 22h30 ngày 14/03

Vòng 27
22:30 ngày 14/03/2026
Volendam
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Fortuna Sittard
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.892
+0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.9 10.5
2-0
13.5 15.5
2-1
9.1 26
3-1
17.5 66
3-2
23 41
4-2
51 61
4-3
86 91
0-0
14.5
1-1
7
2-2
12.5
3-3
41
4-4
161
AOS
-

VĐQG Hà Lan » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Volendam vs Fortuna Sittard

Volendam Volendam
Phút
Fortuna Sittard Fortuna Sittard
19'
match goal 0 - 1 Paul Gladon
Kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren
Alex Plat
Ra sân: Dave Kwakman
match change
29'
32'
match yellow.png Mohammed Amine Ihattaren
43'
match goal 0 - 2 Dimitrios Limnios
Kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren
Joel Ideho
Ra sân: Aurelio Oehlers
match change
46'
52'
match change Yassin Oukili
Ra sân: Mohammed Amine Ihattaren
Gibson Yah
Ra sân: Ozan Kokcu
match change
60'
Robert Muhren
Ra sân: Robin van Cruijsen
match change
60'
Anthony Descotte
Ra sân: Juninho Bacuna
match change
61'
Anthony Descotte match yellow.png
66'
74'
match change Kristoffer Peterson
Ra sân: Lance Duijvestijn
74'
match change Shawn Adewoye
Ra sân: Dimitrios Limnios
Robert Muhren 1 - 2
Kiến tạo: Bilal Ould-Chikh
match goal
80'
87'
match change Justin Hubner
Ra sân: Neraysho Kasanwirjo
87'
match change Luka Tunjic
Ra sân: Philip Brittijn
90'
match yellow.png Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Volendam VS Fortuna Sittard

Volendam Volendam
Fortuna Sittard Fortuna Sittard
16
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
3
 
Đánh đầu
 
2
2
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
13
31
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
20
 
Đánh đầu thành công
 
25
4
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
10
10
 
Đánh chặn
 
3
46
 
Ném biên
 
17
446
 
Số đường chuyền
 
289
77%
 
Chuyền chính xác
 
64%
99
 
Pha tấn công
 
98
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
3
 
Cơ hội lớn
 
5
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
2.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.09
1.77
 
Cú sút trúng đích
 
2
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
19
 
Số quả tạt chính xác
 
9
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
23
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Anthony Descotte
21
Robert Muhren
17
Joel Ideho
6
Alex Plat
8
Gibson Yah
14
Aaron Meijers
2
Deron Payne
16
Roy Steur
25
Luca Blondeau
22
Dion Vlak
Volendam Volendam 4-3-3
4-2-3-1 Fortuna Sittard Fortuna Sittard
1
Oevelen
32
Lelienda...
20
Verschur...
3
Amevor
5
Ugwu
7
Kokcu
23
Kwakman
40
Cruijsen
11
Oehlers
4
Bacuna
77
Ould-Chi...
1
Koopmans
12
Pinto
21
Kasanwir...
44
Alvarez
8
Dahlhaus
20
Edouard
23
Brittijn
52
Ihattare...
70
Duijvest...
18
Limnios
19
Gladon

Substitutes

4
Shawn Adewoye
5
Yassin Oukili
7
Kristoffer Peterson
77
Luka Tunjic
22
Samuel Bastien
28
Justin Hubner
25
Niels Martens
6
Syb Van Ottele
48
Lars Van Parys
Đội hình dự bị
Volendam Volendam
Anthony Descotte 99
Robert Muhren 21
Joel Ideho 17
Alex Plat 6
Gibson Yah 8
Aaron Meijers 14
Deron Payne 2
Roy Steur 16
Luca Blondeau 25
Dion Vlak 22
Volendam Fortuna Sittard
4 Shawn Adewoye
5 Yassin Oukili
7 Kristoffer Peterson
77 Luka Tunjic
22 Samuel Bastien
28 Justin Hubner
25 Niels Martens
6 Syb Van Ottele
48 Lars Van Parys

Dữ liệu đội bóng:Volendam vs Fortuna Sittard

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 5.67
8.67 Phạm lỗi 11.33
2.33 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1.33
50.33% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 2.1
3.6 Sút trúng cầu môn 4.5
10 Phạm lỗi 11.2
3.2 Phạt góc 3.3
1.9 Thẻ vàng 1.5
45.7% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Volendam (31trận)
Chủ Khách
Fortuna Sittard (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
4
8
HT-H/FT-T
3
2
2
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
1
HT-H/FT-H
3
0
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
3
3
HT-B/FT-B
1
1
2
2

Volendam Volendam
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Mawouna Kodjo Amevor Defender 0 0 0 38 35 92.11% 0 3 49 6.2
21 Robert Muhren Midfielder 1 1 0 3 1 33.33% 0 0 5 6.84
77 Bilal Ould-Chikh Cánh phải 1 1 2 28 18 64.29% 8 0 45 6.95
4 Juninho Bacuna Tiền vệ trụ 5 0 2 16 14 87.5% 0 3 31 6.6
7 Ozan Kokcu Midfielder 0 0 1 26 23 88.46% 2 0 37 6.05
6 Alex Plat Midfielder 1 0 0 19 14 73.68% 0 0 34 6.33
17 Joel Ideho Midfielder 2 1 0 15 12 80% 0 1 24 6.53
99 Anthony Descotte Forward 1 0 0 10 8 80% 0 0 13 5.86
11 Aurelio Oehlers Midfielder 0 0 0 10 7 70% 1 0 19 5.9
8 Gibson Yah Midfielder 0 0 0 16 12 75% 1 4 20 6.35
32 Yannick Leliendal Defender 2 2 1 51 41 80.39% 1 2 91 6.83
23 Dave Kwakman Tiền vệ trụ 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 27 6.31
1 Kayne van Oevelen Thủ môn 0 0 0 41 22 53.66% 0 0 55 6.54
20 Nick Verschuren Defender 0 0 0 52 45 86.54% 0 5 71 7.29
5 Precious Ugwu Defender 0 0 0 36 30 83.33% 0 1 59 6.27
40 Robin van Cruijsen Midfielder 1 0 2 15 11 73.33% 0 0 26 6.12

Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Paul Gladon Forward 4 2 0 21 5 23.81% 0 8 31 7.97
12 Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto Defender 0 0 1 20 11 55% 0 0 35 6.45
1 Luuk Koopmans Thủ môn 0 0 0 31 13 41.94% 0 0 41 7.08
7 Kristoffer Peterson Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 5 5.97
18 Dimitrios Limnios Midfielder 3 1 3 15 12 80% 2 1 30 8.62
44 Ivan Marquez Alvarez Defender 0 0 0 18 16 88.89% 0 2 31 6.62
52 Mohammed Amine Ihattaren Midfielder 2 0 3 22 16 72.73% 3 0 35 7.97
4 Shawn Adewoye Defender 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.08
5 Yassin Oukili Tiền vệ trụ 0 0 0 12 6 50% 0 0 20 6.13
21 Neraysho Kasanwirjo Hậu vệ cánh phải 2 0 2 33 28 84.85% 0 1 46 6.56
8 Jasper Dahlhaus Defender 1 1 0 24 15 62.5% 0 2 39 6.71
70 Lance Duijvestijn Tiền vệ công 1 0 1 28 20 71.43% 3 1 41 6.53
20 Michut Edouard Midfielder 0 0 0 24 19 79.17% 1 2 45 6.75
23 Philip Brittijn Midfielder 0 0 0 17 12 70.59% 0 1 30 6.56

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ