Kết quả trận Volendam vs Fortuna Sittard, 22h30 ngày 14/03
Volendam
-0.25 1.00
+0.25 0.78
2.75 0.80
u 0.92
2.20
2.55
3.60
-0 1.00
+0 1.03
1.25 1.02
u 0.68
2.65
3.1
2.28
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Volendam vs Fortuna Sittard
0 - 1 Paul Gladon Kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren
Ra sân: Dave Kwakman
Mohammed Amine Ihattaren
0 - 2 Dimitrios Limnios Kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren
Ra sân: Aurelio Oehlers
Yassin OukiliRa sân: Mohammed Amine Ihattaren
Ra sân: Ozan Kokcu
Ra sân: Robin van Cruijsen
Ra sân: Juninho Bacuna
Kristoffer PetersonRa sân: Lance Duijvestijn
Shawn AdewoyeRa sân: Dimitrios Limnios
Kiến tạo: Bilal Ould-Chikh
Justin HubnerRa sân: Neraysho Kasanwirjo
Luka TunjicRa sân: Philip Brittijn
Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Volendam VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Volendam vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 49 | 6.2 | |
| 21 | Robert Muhren | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.84 | |
| 77 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 8 | 0 | 45 | 6.95 | |
| 4 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 6 | Alex Plat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 17 | Joel Ideho | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 99 | Anthony Descotte | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 8 | Gibson Yah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 4 | 20 | 6.35 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Defender | 2 | 2 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 2 | 91 | 6.83 | |
| 23 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 0 | 55 | 6.54 | |
| 20 | Nick Verschuren | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 5 | 71 | 7.29 | |
| 5 | Precious Ugwu | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 6.27 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.12 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 4 | 2 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 8 | 31 | 7.97 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 30 | 8.62 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 31 | 6.62 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 35 | 7.97 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 5 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 46 | 6.56 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 39 | 6.71 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 45 | 6.75 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

