Kết quả trận Volendam vs Groningen, 20h30 ngày 01/03
Volendam
+0.5 0.85
-0.5 0.95
2.5 0.22
u 2.80
3.35
1.87
3.40
+0.25 0.85
-0.25 1.03
1.25 1.08
u 0.73
3.75
2.26
2.31
VĐQG Hà Lan » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs Groningen hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Volendam vs Groningen
0 - 1 Stije Resink Kiến tạo: Younes Taha
Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân: Benjamin Pauwels
Ra sân: Brandley Kuwas
Jorg SchreudersRa sân: Stije Resink
Kiến tạo: Dave Kwakman
Younes Taha
Mats SeuntjensRa sân: Tygo Land
Wouter PrinsRa sân: Marvin Peersman
Ryan MetuRa sân: Thijmen Blokzijl
Oskar ZawadaRa sân: Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân: Ozan Kokcu
Ra sân: Bilal Ould-Chikh
Ra sân: Robin van Cruijsen
2 - 2 Thom van Bergen Kiến tạo: Jorg Schreuders
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Volendam VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Volendam vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 40 | 6.88 | |
| 21 | Robert Muhren | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.76 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 77 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 4 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 3 | 13 | 6.52 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 6 | Alex Plat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 17 | Joel Ideho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 33 | 7.31 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Defender | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 64 | 7.79 | |
| 23 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 58 | 7.07 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 32 | 57.14% | 0 | 0 | 70 | 7.53 | |
| 20 | Nick Verschuren | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 46 | 6.92 | |
| 5 | Precious Ugwu | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 34 | 6.51 | |
| 29 | Benjamin Pauwels | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.61 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 5.94 | |
| 19 | Oskar Zawada | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 33 | 67.35% | 0 | 0 | 59 | 5.67 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 35 | 7.63 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 40 | 6.31 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 6 | 1 | 5 | 27 | 12 | 44.44% | 12 | 0 | 64 | 7.21 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 8 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 38 | 7.51 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 25 | 6.63 | |
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 42 | 5.8 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 62 | 6.15 | |
| 2 | Wouter Prins | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 4 | 39 | 6.61 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 4 | 3 | 5 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 48 | 7.44 | |
| 34 | Ryan Metu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

