Kết quả trận Volendam vs PSV Eindhoven, 02h00 ngày 14/02
Volendam
+1.75 1.00
-1.75 0.78
3.5 0.80
u 0.92
9.10
1.17
6.40
+0.75 1.00
-0.75 0.83
1.5 0.85
u 0.85
6.4
1.6
2.83
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Volendam vs PSV Eindhoven
Ra sân: Juninho Bacuna
Ra sân: Benjamin Pauwels
Myron BoaduRa sân: Jerdy Schouten
Dennis ManRa sân: Esmir Bajraktarevic
Couhaib DriouechRa sân: Ivan Perisic
1 - 1 Dennis Man
Ra sân: Bilal Ould-Chikh
Ra sân: Ozan Kokcu
Kiến tạo: Dave Kwakman
Ra sân: Brandley Kuwas
Guus Til
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Volendam VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Volendam vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 21 | Robert Muhren | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 77 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 4 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 6 | Alex Plat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 7.11 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 58 | 7.26 | |
| 23 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 54 | 8.08 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 17 | 37.78% | 0 | 1 | 58 | 6.81 | |
| 20 | Nick Verschuren | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 38 | 7.26 | |
| 5 | Precious Ugwu | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 29 | Benjamin Pauwels | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 38 | Tiago Codinha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 7.26 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 3 | 45 | 6.6 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.89 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 78 | 68 | 87.18% | 7 | 0 | 101 | 7.01 | |
| 21 | Myron Boadu | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 3 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 5 | 77 | 6.6 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 1 | 1 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 2 | 1 | 79 | 6.55 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 52 | 78.79% | 2 | 2 | 94 | 6.37 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 6 | 98 | 7.31 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 1 | 65 | 6.59 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 3 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 24 | Niek Schiks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 45 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

