Kết quả trận V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka, 15h00 ngày 28/02

Vòng 4
15:00 ngày 28/02/2026
V-Varen Nagasaki
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Cerezo Osaka
Địa điểm: Nagasaki Athletic Stadium
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.97
-0.75
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 9.8
2-0
18 12.5
2-1
10.5 42
3-1
24 130
3-2
28 75
4-2
85 60
4-3
145 115
0-0
15
1-1
6.6
2-2
12
3-3
48
4-4
215
AOS
24

VĐQG Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Phút
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
25'
match var Dion Cools Card changed
26'
match yellow.png Dion Cools
Matheus Jesus 1 - 0
Kiến tạo: Motoki Hasegawa
match goal
38'
57'
match change Yumeki Yokoyama
Ra sân: Reiya Sakata
57'
match change Motohiko Nakajima
Ra sân: Masaya Shibayama
Diego Pituca
Ra sân: Riku Yamada
match change
64'
Yuto Iwasaki
Ra sân: Motoki Hasegawa
match change
64'
66'
match yellow.png Shinnosuke Hatanaka
71'
match change Nelson Ishiwatari
Ra sân: Shinji Kagawa
Ryogo Yamasaki
Ra sân: Norman Campbell
match change
75'
Kazuki Kushibiki
Ra sân: Thiago Santos Santana
match change
75'
81'
match change Hayato Okuda
Ra sân: Dion Cools
81'
match change Kusini Yengi
Ra sân: Thiago Andrade
Diego Pituca match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật V-Varen Nagasaki VS Cerezo Osaka

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
22
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạm lỗi
 
11
8
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
4
 
Cứu thua
 
5
9
 
Cản phá thành công
 
7
12
 
Thử thách
 
11
25
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
3
4
 
Substitution
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
3
7
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
2
17
 
Ném biên
 
21
412
 
Số đường chuyền
 
583
77%
 
Chuyền chính xác
 
84%
91
 
Pha tấn công
 
131
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
1.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.2
2.35
 
Cú sút trúng đích
 
1.14
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
42
21
 
Số quả tạt chính xác
 
25
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
19
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
38
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Yuto Iwasaki
21
Diego Pituca
25
Kazuki Kushibiki
18
Ryogo Yamasaki
13
Go Hatano
38
Rio Tadokoro
19
Takashi Sawada
34
Temmu Matsumoto
33
Tsubasa Kasayanagi
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 4-2-3-1
4-2-3-1 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
1
Goto
23
Yoneda
6
Egawa
50
Shindo
22
Onaga
5
Yamaguch...
24
Yamada
41
Hasegawa
10
Jesus
11
Campbell
9
Santana
23
Kosuke
27
Cools
4
Inoue
44
Hatanaka
66
Ohata
8
Kagawa
10
Tanaka
17
Sakata
48
Shibayam...
11
Andrade
9
Sakuraga...

Substitutes

14
Yumeki Yokoyama
13
Motohiko Nakajima
18
Nelson Ishiwatari
16
Hayato Okuda
99
Kusini Yengi
1
Koki Fukui
6
Kyohei Noborizato
5
Hinata Kida
19
Shion Homma
Đội hình dự bị
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Yuto Iwasaki 8
Diego Pituca 21
Kazuki Kushibiki 25
Ryogo Yamasaki 18
Go Hatano 13
Rio Tadokoro 38
Takashi Sawada 19
Temmu Matsumoto 34
Tsubasa Kasayanagi 33
V-Varen Nagasaki Cerezo Osaka
14 Yumeki Yokoyama
13 Motohiko Nakajima
18 Nelson Ishiwatari
16 Hayato Okuda
99 Kusini Yengi
1 Koki Fukui
6 Kyohei Noborizato
5 Hinata Kida
19 Shion Homma

Dữ liệu đội bóng:V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 3.33
9.67 Phạm lỗi 12
3.67 Phạt góc 5
0.67 Thẻ vàng 2
50.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
1.5 Bàn thua 1
3.2 Sút trúng cầu môn 4.1
9.5 Phạm lỗi 10.9
3.4 Phạt góc 4.5
0.8 Thẻ vàng 1.8
47.7% Kiểm soát bóng 54.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

V-Varen Nagasaki (11trận)
Chủ Khách
Cerezo Osaka (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
3
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
1
HT-B/FT-B
2
0
0
2

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Hotaru Yamaguchi Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 34 28 82.35% 0 0 39 7.1
50 Ryosuke Shindo Trung vệ 0 0 0 26 21 80.77% 0 1 32 6.9
9 Thiago Santos Santana Tiền đạo cắm 5 0 0 8 7 87.5% 0 0 19 6.6
10 Matheus Jesus Tiền vệ công 3 2 0 20 19 95% 4 0 34 8
22 Hijiri Onaga Hậu vệ cánh trái 1 1 0 30 21 70% 1 1 45 6.8
1 Masaaki Goto Thủ môn 0 0 0 15 9 60% 0 0 20 6.8
24 Riku Yamada Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 27 26 96.3% 0 0 37 7
23 Shunya Yoneda Hậu vệ cánh trái 1 0 2 16 12 75% 3 1 25 6.7
6 Yusei Egawa Trung vệ 2 0 0 28 23 82.14% 0 3 41 7.3
41 Motoki Hasegawa Tiền vệ công 0 0 5 25 23 92% 5 0 35 7.4
11 Norman Campbell Cánh phải 1 0 1 22 19 86.36% 2 0 33 6.6

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shinji Kagawa Midfielder 0 0 2 48 42 87.5% 0 0 53 6.7
44 Shinnosuke Hatanaka Defender 0 0 0 30 24 80% 0 3 39 6.7
27 Dion Cools Defender 0 0 0 32 27 84.38% 2 0 44 5.8
23 Nakamura Kosuke Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 31 7.1
4 Rikito Inoue Defender 0 0 0 34 31 91.18% 0 0 38 6.5
10 Shunta Tanaka Defender 0 0 0 20 16 80% 1 0 26 6.5
9 Solomon Sakuragawa Tiền đạo cắm 2 0 0 6 6 100% 1 0 16 6.2
66 Ayumu Ohata Defender 0 0 0 13 8 61.54% 1 0 29 6.3
48 Masaya Shibayama Midfielder 2 1 0 19 14 73.68% 1 0 32 6.4
11 Thiago Andrade Forward 1 1 0 8 6 75% 0 0 17 6.3
17 Reiya Sakata Midfielder 0 0 2 17 13 76.47% 0 0 20 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ